7’ Keyner Brown
39’ Haxzel Quiros
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
3
9
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Keyner Brown
Brian Rubio
Giancarlo González
Haxzel Quiros
Joshua Navarro
Jesus Batiz
Ariel Araúz
Getsel Montes
Keyner Brown
Darril Araya
Jefry Valverde
Keysher Fuller
Joshua Navarro
Dylan ramirez
Erson Mendez
Brian Rubio
Luis Díaz
Jurguens Montenegro
Marcel Hernandez
Kaden Farrier
Luis Díaz
Yeltsin Tejeda
Sergio Rodriguez
Armando Ruiz
Kevin Blandón
Marco Ureña
Dylan ramirez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 3
2 - 0
1 - 3
2 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 3
1 - 1
1 - 0
4 - 2
1 - 2
0 - 2
0 - 1
0 - 2
3 - 0
2 - 1
3 - 2
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Ernesto Rohrmoser |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
San Jose, Costa Rica |
Trận đấu tiếp theo
27/04
04:00
Herediano
Sporting FC
23/04
07:00
Municipal Pérez Zeledón
Herediano
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 40 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 34 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 28 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 27 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 26 | |
| 6 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 21 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 13 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 27 | |
| 4 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 26 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Sporting FC |
16 | -4 | 21 | |
| 7 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 20 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 14 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 22 | |
| 2 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 18 | |
| 4 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 16 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 14 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 12 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 11 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 10 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 8 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 21 | |
| 2 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 18 | |
| 3 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 16 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 16 | |
| 5 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 6 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 13 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 12 | |
| 8 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 10 | |
| 9 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 10 |
Sporting FC |
16 | -4 | 7 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 12 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 12 | |
| 4 |
CS Herediano |
18 | 0 | 12 | |
| 5 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 12 | |
| 6 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 10 | |
| 7 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 9 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 9 | |
| 9 |
Sporting FC |
18 | -4 | 6 | |
| 10 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting FC |
16 | -4 | 14 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 3 |
CS Herediano |
16 | 15 | 13 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 11 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 10 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 7 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 8 | |
| 8 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 4 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 4 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marcel Hernandez |
|
19 |
| 2 |
Ronaldo Cisneros |
|
12 |
| 3 |
Erick Torres |
|
12 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
11 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
9 |
| 5 |
Orlando Sinclair |
|
8 |
| 6 |
Junior Joao Maleck Robles |
|
8 |
| 7 |
Fernando Lesme |
|
8 |
| 8 |
Kendall Waston |
|
7 |
| 9 |
Creichel Perez |
|
7 |
Sporting FC
Đối đầu
CS Herediano
Costa Rica Primera Division
Đối đầu
Costa Rica Primera Division
Costa Rica Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu