Ryan Edmondson 53’
Aidan Keena 65’
Kian Leavy 68’
Romal Palmer 82’
6’ Thomas Oluwa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
3
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Thomas Oluwa
Leo Burney
Ryan Edmondson
Ryan Edmondson
Aidan Keena
Darragh Nugent
Aidan Keena
Phạt đền
Kian Leavy
Warren Davis
Mark Doyle
Jason Bucknor
Edwin Agbaje
Max Mata
Ryan Edmondson
Jason Bucknor
Kieran Cruise
Conor Kane
Romal Palmer
Billy Canny
Romal Palmer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Richmond Park |
|---|---|
|
|
5,340 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
02:00
St. Patrick's Athletic
Waterford United
16/05
01:45
Bohemian
Drogheda United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
15 | 12 | 31 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
15 | 13 | 28 | |
| 3 |
Bohemians |
15 | 4 | 22 | |
| 4 |
Dundalk |
15 | 3 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shelbourne |
14 | -1 | 17 | |
| 7 |
Galway United |
14 | -2 | 17 | |
| 8 |
Drogheda United |
14 | -6 | 16 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
15 | -8 | 15 | |
| 10 |
Waterford United |
14 | -16 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
7 | 8 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Galway United |
6 | 2 | 11 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Drogheda United |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
7 | -4 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 3 |
Bohemians |
7 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
7 | 1 | 9 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
7 | -6 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
7 | -13 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
7 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
St. Patricks Athletic
Đối đầu
Drogheda United
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu