Ryan Edmondson 53’

Aidan Keena 65’

Kian Leavy 68’

Romal Palmer 82’

6’ Thomas Oluwa

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
St. Patricks Athletic

66%

Drogheda United

34%

8 Sút trúng đích 3

3

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Thomas Oluwa

Thomas Oluwa

22’

Leo Burney

Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

53’
1-1

Ryan Edmondson

60’

Aidan Keena

Darragh Nugent

62’

Aidan Keena

Phạt đền

65’
Kian Leavy

Kian Leavy

68’
3-1
69’

Warren Davis

Mark Doyle

73’

Jason Bucknor

Edwin Agbaje

Max Mata

Ryan Edmondson

74’
75’

Jason Bucknor

80’

Kieran Cruise

Conor Kane

Romal Palmer

Romal Palmer

82’
4-1

Billy Canny

Romal Palmer

85’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Richmond Park
Sức chứa
5,340
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

St. Patricks Athletic

66%

Drogheda United

34%

1 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 1
2 Đá phạt 8
30 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 1
532 Đường chuyền 272
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

St. Patricks Athletic

4

Drogheda United

1

1 Bàn thua 4
1 Phạt đền 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

532 Đường chuyền 272
447 Độ chính xác chuyền bóng 177
12 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 8
7 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 96
38 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
37 Tranh chấp thắng 40
9 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 14
30 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

St. Patricks Athletic

72%

Drogheda United

28%

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
305 Đường chuyền 122
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

St. Patricks Athletic

0

Drogheda United

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

305 Đường chuyền 122
6 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 10
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

St. Patricks Athletic

60%

Drogheda United

40%

14 Tổng cú sút 3
8 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 11
3 Việt vị 0
224 Đường chuyền 151
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

St. Patricks Athletic

4

Drogheda United

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 151
7 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

St. Patricks Athletic

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.