Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
21:00
FC STK 1914 Samorin
Slovan Bratislava B
08/05
22:00
OFK Malzenice
FC STK 1914 Samorin
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
27 | 32 | 60 | |
| 2 |
FC Artmedia Petrzalka |
27 | 16 | 45 | |
| 3 |
Tatran LM |
27 | 6 | 44 | |
| 4 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
27 | 8 | 43 | |
| 5 |
OFK Malzenice |
27 | 6 | 43 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
27 | 8 | 40 | |
| 7 |
FK Pohronie |
27 | 11 | 39 | |
| 8 |
Inter Bratislava |
27 | 0 | 39 | |
| 9 |
Slovan Bratislava B |
27 | -6 | 36 | |
| 10 |
STK Samorin |
27 | -5 | 31 | |
| 11 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
27 | -9 | 31 | |
| 12 |
Slavia TU Kosice |
27 | -12 | 29 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
27 | -17 | 29 | |
| 14 |
Povazska Bystrica |
27 | -12 | 28 | |
| 15 |
MSK Puchov |
27 | -14 | 26 | |
| 16 |
Stara Lubovna |
27 | -12 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tatran LM |
27 | 6 | 32 | |
| 2 |
Dukla Banska Bystrica |
27 | 32 | 30 | |
| 3 |
OFK Malzenice |
27 | 6 | 30 | |
| 4 |
FC Artmedia Petrzalka |
27 | 16 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
27 | 11 | 27 | |
| 6 |
Slovan Bratislava B |
27 | -6 | 23 | |
| 7 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
27 | 8 | 23 | |
| 8 |
Inter Bratislava |
27 | 0 | 22 | |
| 9 |
Slavia TU Kosice |
27 | -12 | 21 | |
| 10 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
27 | -9 | 20 | |
| 11 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
27 | 8 | 19 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
27 | -17 | 17 | |
| 13 |
Stara Lubovna |
27 | -12 | 17 | |
| 14 |
Povazska Bystrica |
27 | -12 | 16 | |
| 15 |
MSK Puchov |
27 | -14 | 16 | |
| 16 |
STK Samorin |
27 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
27 | 32 | 30 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
27 | 8 | 24 | |
| 3 |
Inter Bratislava |
27 | 0 | 17 | |
| 4 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
27 | 8 | 17 | |
| 5 |
STK Samorin |
27 | -5 | 16 | |
| 6 |
FC Artmedia Petrzalka |
27 | 16 | 16 | |
| 7 |
Slovan Bratislava B |
27 | -6 | 13 | |
| 8 |
OFK Malzenice |
27 | 6 | 13 | |
| 9 |
FK Pohronie |
27 | 11 | 12 | |
| 10 |
Tatran LM |
27 | 6 | 12 | |
| 11 |
MSK Zilina B |
27 | -17 | 12 | |
| 12 |
Povazska Bystrica |
27 | -12 | 12 | |
| 13 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
27 | -9 | 11 | |
| 14 |
MSK Puchov |
27 | -14 | 10 | |
| 15 |
Stara Lubovna |
27 | -12 | 8 | |
| 16 |
Slavia TU Kosice |
27 | -12 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
15 |
| 2 |
Alexej maros |
|
13 |
| 3 |
herve hiba |
|
10 |
| 4 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 5 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 6 |
Tibor Slebodnik |
|
9 |
| 7 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 8 |
Tobias Divis |
|
8 |
| 9 |
viktor tatar |
|
7 |
| 9 |
Martin Vantruba |
|
7 |
STK Samorin
Đối đầu
Inter Bratislava
Slovak 2.Liga
Đối đầu
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu