Lukas Spendlhofer 45’
luca pazourek 52’
48’ Bendeguz Bolla
67’ Petter Nosakhare Dahl
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
1.2
Đội khách
6.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukas Spendlhofer
Ercan Kara
Bendeguz Bolla
luca pazourek
Petter Nosakhare Dahl
Jakob Scholler
Youba Diarra
Lukas Fridrikas
Petter Nosakhare Dahl
Manfred Schmid
Benjamin Markus
Andreas Weimann
maximilian hennig
luca pazourek
Yusuf Demir
Nikolaus Wurmbrand
maximilian hennig
Janis Antiste
Ercan Kara
David Korherr
Elias Havel
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 1
0 - 3
0 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 2
5 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 2
4 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 1
2 - 2
3 - 3
3 - 4
2 - 4
2 - 2
5 - 2
3 - 0
3 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Profertil Arena |
|---|---|
|
|
4,635 |
|
|
Hartberg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
10/05
22:00
TSV Hartberg
Sturm Graz
03/05
19:30
Austria Vienna
TSV Hartberg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 12 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 11 | |
| 3 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 10 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 13 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 8 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 6 | |
| 2 |
LASK Linz |
7 | 6 | 5 | |
| 3 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 7 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 7 | |
| 4 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
7 | 4 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 2 |
Elias Havel |
|
13 |
| 3 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 4 |
Moses Usor |
|
12 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
| 10 |
Shon Weissman |
|
9 |
TSV Hartberg
Đối đầu
Rapid Wien
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-291'
90'+1'David Korherr (TSV Hartberg) Substitution at 91'.
85'
85'Janis Antiste (Rapid Wien) Substitution at 85'.
82'
82'Maximilian Hennig (TSV Hartberg) Yellow Card at 82'.
77'
77'Musibau Aziz (TSV Hartberg) Substitution at 77'.
77'
77'Yusuf Demir (Rapid Wien) Substitution at 77'.
74'
74'Andreas Weimann (Rapid Wien) Yellow Card at 74'.
70'
70'Benjamin Markus (TSV Hartberg) Yellow Card at 70'.
67'
67'Petter Dahl (Rapid Wien) Goal at 67'.
64'
64'Youba Diarra (TSV Hartberg) Substitution at 64'.
53'
53'Petter Dahl (Rapid Wien) Substitution at 53'.
52'
52'Luca Pazourek (TSV Hartberg) Goal at 52'.
47'
47'Bendegúz Bolla (Rapid Wien) Goal at 47'.
46'
46'Ercan Kara (Rapid Wien) Yellow Card at 46'.
45'
45'Lukas Spendlhofer (TSV Hartberg) Goal at 45'.