Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
27/05
21:00
Probiy Horodenka
Prykarpattya Ivano Frankivsk
16/05
21:00
Fenix Mariupol
Probiy Horodenka
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
27 | 46 | 75 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
27 | 19 | 58 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
27 | 23 | 56 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
27 | -6 | 33 | |
| 8 |
Fenix Mariupol |
27 | -3 | 31 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
26 | -3 | 30 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
26 | -6 | 30 | |
| 11 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
27 | -7 | 29 | |
| 14 |
FC Vorskla Poltava |
27 | -13 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
27 | -20 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
14 | 28 | 38 | |
| 2 |
FC Livyi Bereh |
14 | 18 | 33 | |
| 3 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
13 | 3 | 18 | |
| 9 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
14 | -4 | 16 | |
| 14 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
14 | 2 | 26 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
14 | -5 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Fenix Mariupol |
14 | -5 | 13 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 13 |
Podillya Khmelnytskyi |
14 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
14 | -16 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
14 |
| 2 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
14 |
| 3 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
13 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
8 |
| 6 |
Artur Remenyak |
|
7 |
| 7 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Dmytro Shastal |
|
6 |
UCSA
Đối đầu
Probiy Horodenka
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu