Moussa Marega 14’
Óscar Rodríguez 64’
Óscar Rodríguez 84’
Gaëtan Laborde 94’
66’ Abdoulaye Diaby
74’ Youssouf M'Changama
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Moussa Marega
Abdulaziz Al Faraj
Mohamed Hameran
Taher Wadi
Abdulaziz Al Faraj
Mohammed Al Sahli
Saleh Al Rahmani
Clayton diandy
Óscar Rodríguez
Abdoulaye Diaby
Youssouf M'Changama
Nawaf Al Zaaqi
Abdullah Al Sabeat
Óscar Rodríguez
Salem Al Saleem
Abdulkarim Al-Qahtani
Abdulrahman Saad
Khalid Al-Khathlan
Gaëtan Laborde
Meshari Fahad Al Nemer
Gaëtan Laborde
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
02/05
00:50
Al Diraiyah
Abha
09/05
01:00
Al-Anwar Club
Al Diraiyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 66 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 56 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 39 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 37 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 24 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
30 | -2 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
31 | -40 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 35 | |
| 3 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 29 | |
| 6 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 23 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 23 | |
| 8 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 22 | |
| 9 |
Al-Tai |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al Diraiyah
Đối đầu
Al-Batin
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu