Luvannor Henrique De Sousa 5’

Romell Quioto 46’

12’ Moussa Marega

88’ Gaëtan Laborde

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

8

X

1.18

Đội khách

7.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah

44%

Al Diraiyah

56%

3 Sút trúng đích 10

4

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

5’
1-0
1-1
12’
Moussa Marega

Moussa Marega

Abdullah Al-Mogren

39’
Romell Quioto

Romell Quioto

46’
2-1
57’

Abdulelah Al-Malki

60’

Hussain Al Qahtani

Abdulelah Al-Malki

Mohammed Al-Fuhaid

Abdullah Al-Mogren

62’
72’

Saleh Al Rahmani

Sultan Al-Farhan

Rayan Idris

Abdulrahman Al Shereaf

76’

Mohammed Al-Fuhaid

83’
2-2
88’
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Kết thúc trận đấu
2-2

Ali hassan harbi al

Luvannor Henrique De Sousa

94’
94’

Nawaf Al Zaaqi

Abdullah Al Sabeat

Mohammed Jahfali

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%
Al-Faisaly Harmah

2 - 2

Al Diraiyah
Al-Faisaly Harmah

1 - 1

Al Diraiyah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

30

38

63

Thông tin trận đấu

Sân
Al Majmaa Sport City
Sức chứa
6,843
Địa điểm
Majmaah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

44%

Al Diraiyah

56%

2 Assists 1
9 Total Shots 23
3 Sút trúng đích 10
2 Blocked Shots 7
4 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 1
22 Clearances 13
16 Fouls 7
379 Passes 409
3 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Faisaly Harmah

2

Al Diraiyah

2

2 Goals Against 2
2 Penalty Kick 6

SHOTS

9 Total Shots 23
10 Sút trúng đích 10
2 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 3

PASSES

379 Passes 409
312 Passes accuracy 342
8 Key passes 17
13 Crosses 17
5 Crosses Accuracy 10
68 Long Balls 53
39 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
43 Duels won 50
15 Dribble 17
8 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 19
9 Interceptions 15
22 Clearances 13

DISCIPLINE

16 Fouls 7
9 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 111

Ball Possession

Al-Faisaly Harmah

51%

Al Diraiyah

49%

5 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 4
2 Clearances 5
235 Passes 187

GOALS

Al-Faisaly Harmah

2%

Al Diraiyah

1%

SHOTS

5 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

235 Passes 187
5 Key passes 5
8 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
4 Interceptions 9
2 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 50

Ball Possession

Al-Faisaly Harmah

37%

Al Diraiyah

63%

4 Total Shots 18
1 Sút trúng đích 6
17 Clearances 3
140 Passes 214
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 18
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

140 Passes 214
3 Key passes 14
5 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 6
3 Interceptions 7
17 Clearances 3

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 77
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 63
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 17
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 37
2
Abha

Abha

30 39 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 26
7
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 23
8
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 20
12
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 17
14
Jubail

Jubail

30 -39 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 41
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 32
3
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 32
4
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 30
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 26
6
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 23
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 23
8
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 22
9
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 21
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 9
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 6
18
Jubail

Jubail

30 -39 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al-Faisaly Harmah

Đối đầu

Al Diraiyah

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 1

FT

21/01
FT

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Abha

Abha

0 2
2 3

11/09
Unknown

Abha

Abha

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

2 2

19/05
Unknown

Ohod

Ohod

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

3 2

03/03
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

0 1

23/10
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

0 1

25/02
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

0 0

16/10
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

1 0

27/03
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

2 1

21/12
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

1 2

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%

Saudi Arabia Division 1

FT

Saudi Arabia Division 1

FT

13/12
FT

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Al Diraiyah

Al Diraiyah

3 0
1 5

21/12
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Zulfi

Al Zulfi

2 1
5 2

26/12
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Al Diraiyah

Al Diraiyah

2 3
4 3

05/01
FT

Abha

Abha

Al Diraiyah

Al Diraiyah

2 1
6 8

31/12
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Jubail

Jubail

5 2
7 5

28/01
FT

Al-Adalah

Al-Adalah

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 1
2 8

23/01
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al-Tai

Al-Tai

2 0
6 4

09/02
FT

Al-Jandal

Al-Jandal

Al Diraiyah

Al Diraiyah

0 4
2 8

15/02
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Ula FC

Al Ula FC

1 3
6 1

13/03
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al-Batin

Al-Batin

4 1
6 4

08/04
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al-Jabalain

Al-Jabalain

3 0
10 6

14/04
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 1
2 5

21/02
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 2

21/10
Unknown

Al Ula FC

Al Ula FC

Al Diraiyah

Al Diraiyah

2 1

18/09
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al-Adalah

Al-Adalah

3 1

04/11
Unknown

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Diraiyah

Al Diraiyah

0 2

07/11
Unknown

Al-Batin

Al-Batin

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 2

04/10
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al-Jandal

Al-Jandal

3 0

28/10
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al Diraiyah

Al Diraiyah

3 3

13/09
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al Diraiyah

Al Diraiyah

0 0

28/12
Unknown

Abha

Abha

Al Diraiyah

Al Diraiyah

3 0

26/12
Unknown

Abha

Abha

Al Diraiyah

Al Diraiyah

2 2

26/08
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Abha

Abha

2 2

07/09
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Abha

Abha

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

8
1.18
7.5
9.6
1.14
7.3
1.52
3.11
7.66
1.53
3
6
1.3
3.4
17
3.6
3.4
1.8
8.75
1.27
5.75
10
1.16
6.3
7.9
1.22
5.5
8.4
1.19
6.95
10
1.15
7.75
9.5
1.12
7.9
13.15
1.13
8.63

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
0 1.04
0 0.78
-0.25 0.56
+0.25 1.38
0 1.4
0 0.55
0 1.4
0 0.55
-0.25 0.14
+0.25 3.12
-0.5 0.03
+0.5 6.65
0 1.05
0 0.79
0 1.51
0 0.53

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 4.5 0.17
O 4.5 2.7
U 4 0.72
O 4 0.93
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.59
O 3.5 1.29
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 4.5 0.3
O 4.5 2.2
U 4.5 0.18
O 4.5 3.33
U 4.5 0.25
O 4.5 2.56
U 4.5 0.19
O 4.5 2.85
U 4.5 0.12
O 4.5 3.8
U 4.5 0.15
O 4.5 3.03
U 4.5 0.37
O 4.5 2.1

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.