Oumar Gonzalez 29’

96’ Darwin Gonzalez

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

23

Đội khách

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Raed SFC

45%

Al-Orobah FC

55%

4 Sút trúng đích 2

8

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

8’
1-0
Oumar Gonzalez

Oumar Gonzalez

29’
1-0
37’

Anass Najah

Solomon Tweh

42’

Ahmed Shami

Solomon Tweh

46’

Mohammed Al-Dosari

57’
65’

Fahad Muneef

Ali Al Sultan

72’

Fawaz Rabie

Walead Alshangeati

Ahmed Shami

76’
83’

Ahmed Abdullah Al-Juwaid

Musleh Al Shaikh

Saad Al-Selouli

84’
89’

Fahad Al Rashidi

Aboubacar Junior Doumbia

Kết thúc trận đấu
1-1
0-1
96’
Darwin Gonzalez

Darwin Gonzalez

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Raed SFC
3 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 50%
Al-Orobah FC
1 Trận thắng 13%
Al-Raed SFC

1 - 1

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

0 - 0

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

0 - 4

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

3 - 1

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

2 - 1

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

2 - 1

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

0 - 0

Al-Orobah FC
Al-Raed SFC

1 - 1

Al-Orobah FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Al-Orobah FC

30

9

53

7

Al-Raed SFC

30

16

48

Thông tin trận đấu

Sân
King Abdullah Sports City
Sức chứa
30,180
Địa điểm
Buraidah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Raed SFC

45%

Al-Orobah FC

55%

1 Assists 1
17 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 4
8 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 1
12 Clearances 44
5 Fouls 6
2 Offsides 1
313 Passes 275
2 Yellow Cards 3

GOALS

Al-Raed SFC

1

Al-Orobah FC

1

1 Goals Against 1

SHOTS

17 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

313 Passes 275
247 Passes accuracy 217
11 Key passes 7
31 Crosses 16
7 Crosses Accuracy 5
51 Long Balls 66
21 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

71 Duels 71
39 Duels won 32
16 Dribble 8
7 Dribble success 4

DEFENDING

8 Total Tackles 11
15 Interceptions 9
12 Clearances 44

DISCIPLINE

5 Fouls 6
9 Was Fouled 5
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

123 Lost the ball 99

Ball Possession

Al-Raed SFC

47%

Al-Orobah FC

53%

6 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 2
11 Clearances 14
2 Offsides 1
167 Passes 181
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

167 Passes 181
3 Key passes 3
10 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
3 Interceptions 3
11 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 57

Ball Possession

Al-Raed SFC

43%

Al-Orobah FC

57%

10 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
2 Clearances 27
153 Passes 99
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

153 Passes 99
7 Key passes 2
17 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 4
4 Interceptions 2
2 Clearances 27

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 46

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 77
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 63
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 17
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 37
2
Abha

Abha

30 39 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 26
7
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 23
8
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 20
12
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 17
14
Jubail

Jubail

30 -39 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 41
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 32
3
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 32
4
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 30
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 26
6
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 23
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 23
8
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 22
9
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 21
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 9
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 6
18
Jubail

Jubail

30 -39 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al-Raed SFC

Đối đầu

Al-Orobah FC

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 1

FT

Đối đầu

Al-Raed SFC
3 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 50%
Al-Orobah FC
1 Trận thắng 13%

Saudi Arabia Division 1

FT

Saudi Arabia Division 1

FT

29/11
FT

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al-Batin

Al-Batin

2 1
3 8

01/01
FT

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al-Jandal

Al-Jandal

1 0
9 2

26/12
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 2
2 6

28/01
FT

Al-Tai

Al-Tai

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 3
6 1

03/02
FT

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Abha

Abha

1 2
2 9

09/02
FT

Jubail

Jubail

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

2 3
5 6

14/02
FT

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al-Adalah

Al-Adalah

2 2
7 1

04/03
FT

Al Ula FC

Al Ula FC

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

3 1
3 3

04/04
FT

Al-Batin

Al-Batin

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 3
6 6

03/11
Unknown

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 2

05/10
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Jubail

Jubail

2 1

20/10
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 4

08/11
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al Ula FC

Al Ula FC

0 1

28/10
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al Diraiyah

Al Diraiyah

3 3

17/09
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al-Tai

Al-Tai

2 1

28/09
Unknown

Abha

Abha

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

2 3

02/05
Unknown

Al-Jandal

Al-Jandal

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

3 0

13/12
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al-Jandal

Al-Jandal

0 2

22/04
FT

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
7 6

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
23
1.01
18
12.5
1.01
5.87
1.17
11.87
81
15
1.01
9.5
1.04
19
101
9.5
1.04
6.4
1.15
10.5
111
7
1.05
100
12
1.02
9.5
1.04
19
7.6
1.1
12.5
8.45
1.1
13.5
1.9
3.25
3.25
9.33
1.1
20.59

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.41
0 1.75
0 0.33
0 1.5
0 0.42
0 1.68
0 0.39
0 1.81
0 0.43
0 1.69
+0.25 3.84
-0.25 0.08
+0.5 0.83
-0.5 0.69
0 0.31
0 2.41

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 0.5 0.18
O 0.5 2.85
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 0.5 0.06
O 0.5 2.8
U 0.5 0.23
O 0.5 3.15
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 0.5 0.06
O 0.5 4.5
U 2.75 0.75
O 2.75 0.77
U 0.5 0.24
O 0.5 3.07

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.