Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
10
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMees Hoedemakers
Mayckel Lahdo
Mads Frokjaer-Jensen
Sami Jalal Karchoud
Asker Beck
Thomas Jorgensen
Ousmane Sow
Jacob Brøchner Ambæk
Daniel Anyembe
Sho Fukuda
Daniel Wass
Osman Abdulkadir Addo
Sami Jalal Karchoud
Jordi Vanlerberghe
Ben Godfrey
Žan Zaletel
Mads Søndergaard Clausen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 0
0 - 2
4 - 1
3 - 3
1 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 3
0 - 2
0 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 2
0 - 1
0 - 1
0 - 2
0 - 4
0 - 1
0 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Brøndby Stadion |
|---|---|
|
|
29,000 |
|
|
Copenhagen, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
26/04
23:00
Viborg
Nordsjaelland
26/04
21:00
Sonderjyske
Brondby IF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
6 | 1 | 41 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 39 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
22 | 2 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
22 | 9 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
22 | -10 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 1 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
6 | 1 | 9 | |
| 2 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
5 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
22 | -19 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
22 | -10 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
6 | 1 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
6 | -1 | 6 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 4 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
6 | 1 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Brondby IF
Đối đầu
Viborg
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-190'
90'Zan Zaletel (Viborg) Substitution at 90'.
89'
89'Jordi Vanlerberghe (Brondby IF) Substitution at 89'.
83'
83'Osman Addo (Viborg) Substitution at 83'.
79'
79'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 79'.
77'
77'Daniel Anyembe (Viborg) Penalty - Scored at 77'.
73'
73'Ousmane Sow (Brondby IF) Substitution at 73'.
73'
73'Asker Bech (Viborg) Substitution at 73'.
66'
66'Sami Jalal (Viborg) Yellow Card at 66'.
65'
65'Mads Søndergaard (Viborg) Yellow Card at 65'.
45'
45'Mayckel Lahdo (Brondby IF) Substitution at 45'.
45'
45'Thomas Jørgensen (Viborg) Penalty - Missed at 45'.
17'
17'Mees Hoedemakers (Viborg) Yellow Card at 17'.