Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
2
7
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Leeroy Owusu
Anders Jacobsen
Mike Vestergard
Julius Berthel Askou Harvey
Wahid Faghir
Christian Gammelgaard
Jann-Fiete Arp
Anssi Suhonen
Bismark Edjeodji
Tobias Bach
Max Jensen
Mads Enggard
Adam Sorensen
Jay-Roy Grot
Gustav Grubbe Madsen
Ismahila Ouédraogo
Anders Jacobsen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 0
4 - 0
5 - 2
3 - 2
0 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 3
2 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 0
6 - 0
2 - 2
0 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 2
4 - 0
0 - 4
1 - 1
0 - 5
2 - 0
1 - 3
5 - 3
3 - 2
6 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vejle Stadium |
|---|---|
|
|
10,250 |
|
|
Vejle, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
03/05
19:00
Odense BK
Silkeborg
26/04
19:00
Fredericia
Odense BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
6 | 1 | 41 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 39 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
22 | 2 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
22 | 9 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
22 | -10 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 1 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
6 | 1 | 9 | |
| 2 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
5 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
22 | -19 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
22 | -10 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
6 | 1 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
6 | -1 | 6 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 4 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
6 | 1 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Vejle
Đối đầu
Odense BK
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-196'
90'+6'Anders Jacobsen (Vejle) Goal at 96'.
92'
90'+2'Gustav Grubbe Madsen (Odense BK) Substitution at 92'.
82'
82'Adam Sorensen (Odense BK) Substitution at 82'.
80'
80'Max Jensen (Vejle) Substitution at 80'.
78'
78'Bismark Edjeodji (Vejle) Substitution at 78'.
70'
70'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 70'.
69'
69'Jann-Fiete Arp (Odense BK) Substitution at 69'.
63'
63'Andrew Hjulsager (Vejle) Substitution at 63'.
61'
61'Julius Berthel Askou (Odense BK) Yellow Card at 61'.
45'
45'Anders Jacobsen (Vejle) Substitution at 45'.
25'
25'Leeroy Owusu (Odense BK) Goal at 25'.