Jona Niemiec 93’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8.5
X
1.14
Đội khách
15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
8
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNicolas Bürgy
Daniel Kristjansson
Elias Hansborg-Sørensen
Moses Opondo
Jona Niemiec
Jay-Roy Grot
Andreas Pyndt Andersen
Anders Dahl
William Christian Martin
Noah Ganaus
Adam Nygaard Andersen
Eskild Dall
Gustav Olsted Marcussen
Jona Niemiec
Bjørn Paulsen
Jann-Fiete Arp
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 3
3 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 4
3 - 0
3 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 0
3 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Odense Stadium |
|---|---|
|
|
15,761 |
|
|
Odense, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
26/04
19:00
Fredericia
Odense BK
23/04
23:00
Randers FC
Fredericia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
6 | 1 | 41 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 39 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
22 | 2 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
22 | 9 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
22 | -10 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 1 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
6 | 1 | 9 | |
| 2 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Silkeborg |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
5 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
5 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
22 | -19 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
22 | -10 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
6 | 1 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
5 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
6 | 3 | 2 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
6 | -1 | 6 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 4 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 4 | |
| 5 |
Vejle |
6 | -4 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
6 | 1 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Odense BK
Đối đầu
Fredericia
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-094'
90'+4'Bjorn Paulsen (Odense BK) Substitution at 94'.
93'
90'+3'Jona Niemiec (Odense BK) Goal at 93'.
90'
90'Eskild Munk Dall (Fredericia) Substitution at 90'.
86'
86'Adam Andersen (Fredericia) Yellow Card at 86'.
82'
82'William Martin (Odense BK) Substitution at 82'.
77'
77'Jeppe Kudsk (Fredericia) Substitution at 77'.
68'
68'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 68'.
67'
67'Jann-Fiete Arp (Odense BK) Substitution at 67'.
57'
57'Oscar Buch (Fredericia) Substitution at 57'.
51'
51'Daníel Kristjánsson (Fredericia) Yellow Card at 51'.
18'
18'Nicolas Bürgy (Odense BK) Yellow Card at 18'.