Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
4.75
X
1.72
Đội khách
3.4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
9
9
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Matic Ivansek
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Abdoulaye Dabo
Bassirou Ndiaye
Andraz Ruedl
Isaac Matondo
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Felipe Curcio
Florian Hartherz
Brice Negouai
Veljko Mijailovic
Marwann Nzuzi
Jakoslav Stankovic
Admir Bristric
Martin Pečar
Luka Lukanic
Divine Omoregie
Felipe Curcio
Bassirou Ndiaye
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
6 - 2
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
ZSD Ljubljana Stadium |
|---|---|
|
|
2,308 |
|
|
Ljubljana, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
03/05
01:15
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
31 | 8 | 53 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
30 | 16 | 29 | |
| 4 |
NK Bravo |
31 | 8 | 26 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 24 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
30 | -34 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
31 | 8 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 25 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
30 | -34 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
NK Bravo
Đối đầu
FC Koper
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu