6’ Andraz Ruedl
33’ Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
59’ Josip Iličić
73’ Josip Iličić
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
34
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andraz Ruedl
Leo Rimac
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Enej Klampfer
divine ikenna
D. Kantužer
Florian Hartherz
Josip Iličić
Isaac Matondo
Bassirou Ndiaye
Josip Iličić
vanja pelko
Florijan Meznar
ilann petrisot
Andraz Ruedl
borna graonic
Nik Omladič
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 2
3 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
3 - 2
2 - 2
5 - 0
1 - 3
0 - 1
3 - 2
1 - 4
0 - 2
0 - 4
4 - 1
1 - 3
3 - 0
2 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportni Park Radomlje |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Radomlje, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:30
FC Koper
NK Aluminij
09/05
20:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
32 | 26 | 61 | |
| 3 |
NK Bravo |
32 | 9 | 56 | |
| 4 |
Maribor |
31 | 15 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 49 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
32 | 26 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
31 | 15 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Bravo |
32 | 9 | 26 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
31 | -22 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
31 | -37 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
32 | 9 | 30 | |
| 3 |
FC Koper |
32 | 26 | 23 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 22 | |
| 5 |
Maribor |
31 | 15 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
31 | -12 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
31 | -22 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
31 | -37 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 8 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
Radomlje
Đối đầu
FC Koper
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu