Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
4
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Martín Tejón
Iano Imbene
Noah Madsen
Ibrahima Kebe
Reko
Marco Cruz
Raphael Guzzo
Teddy Alloh
Iano Imbene
Adrián Butzke
Carlos Daniel
Helder·Suker Veiga Tavares
Raul Alcaina
Martim Miguel Carneiro Tavares
Adrián Butzke
Igor Julião
Pedro Miguel Carmo Vieira
Álvaro Santos
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Carlos Daniel
Rodrigo Marcos Rodrigues Andrade
Igor Julião
Alberth Elis
Mohamed Bouzaidi Diouri
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Helder·Suker Veiga Tavares
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 1
2 - 3
0 - 0
1 - 1
3 - 4
2 - 0
2 - 3
0 - 0
0 - 0
1 - 0
3 - 2
2 - 2
0 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio do Marítimo |
|---|---|
|
|
10,932 |
|
|
Funchal, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
26/04
21:30
Penafiel
Porto B
03/05
22:00
SCU Torreense
Penafiel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
75%
25%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
30 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
30 | 22 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
30 | -2 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
30 | -11 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
30 | -4 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
30 | 1 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
30 | -12 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
30 | -8 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
30 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
30 | -12 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
30 | -8 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
30 | -10 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
30 | 23 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
30 | -2 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Maritimo
Đối đầu
Penafiel
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu