Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
2
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Riku Selander
Jesse Nikki
Rafael Lehtonen
Joona Tapani
Veka Ketonen
Oscar Dahlfors
Ayuub Abdi
Emu Kawakita
Charles Katashira
Rafael Lehtonen
Impton Soderlund
Aleksi Ristola
Eino-Iivari Pitkälä
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 4
1 - 0
0 - 0
4 - 1
3 - 1
4 - 1
3 - 2
3 - 0
2 - 2
3 - 1
0 - 1
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
07/05
23:00
PK-35 Vantaa
Mikkelin Palloilijat
09/05
22:00
SJK Akatemia
JaPS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 3 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 6 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 5 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
5 | 0 | 9 | |
| 2 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 6 | |
| 3 |
JIPPO |
5 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Haka |
4 | 4 | 4 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 4 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 3 | |
| 7 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 3 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 | |
| 10 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
5 | 4 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 3 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
5 | 0 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 2 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 3 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 4 |
oiva laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Nils Veinbergs |
|
2 |
| 9 |
Pedro Diniz |
|
2 |
JaPS
Đối đầu
PK-35 Vantaa
Finnish Ykkosliiga
Đối đầu
Finnish Ykkosliiga
Finnish Ykkosliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu