Blaise Loic Tsague 22’
Xhonathan Lajthia 39’
Xhonathan Lajthia 77’
73’ Klinti Qato
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
3
8
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBlaise Loic Tsague
Xhonathan Lajthia
Klinti Qato
Cristian Dros
Xhonathan Lajthia
Leon Pohls
Bledar Lila
Karim Loukili
Ibrahima Diallo
Kevin Dodaj
Erdenis Gurishta
Melos Bajrami
Klinti Qato
Xhonathan Lajthia
K. Kasa
Insa Boye
Ensar Tafili
Elmando Gjini
Klevi Totoshi
Sigitas Olberkis
José Gomes
Blaise Loic Tsague
Jasmin Čeliković
Melos Bajrami
Emir Azemović
Ardit Krymi
Klinti Qato
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 3
1 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 0
8 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 4
1 - 0
3 - 1
2 - 4
3 - 1
0 - 4
4 - 0
0 - 1
3 - 0
1 - 4
0 - 0
2 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 0
2 - 0
0 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
21:00
Vllaznia Shkoder
KS Bylis
02/05
21:00
FK Vora
KS Elbasani
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 54 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 45 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 35 | |
| 8 |
KS Bylis |
33 | -12 | 35 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 35 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 32 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 29 | |
| 4 |
KS Bylis |
33 | -12 | 26 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 24 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 23 | |
| 7 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 20 | |
| 8 |
FK Vora |
33 | -6 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
33 | 9 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 18 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 16 | |
| 8 |
KF Tirana |
33 | -14 | 16 | |
| 9 |
Flamurtari |
33 | -7 | 14 | |
| 10 |
KS Bylis |
33 | -12 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
9 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 6 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 7 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 8 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 9 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
KS Elbasani
Đối đầu
Vllaznia Shkoder
Albanian Super league
Đối đầu
Albanian Super league
Albanian Super league
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu