ronan teahan 30’
Declan McDaid 42’
Daryl Horgan 86’
E. Kenny 90’
E. Kenny 97’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
26
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
9
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
ronan teahan
Declan McDaid
Sam Glenfield
cian barrett
Evan McLaughlin
Dean Mcmenamy
Aodh Dervin
Harry Groome
Peter Cherrie
Conor Kearns
Daryl Horgan
E. Kenny
Declan McDaid
E. Kenny
Sam Glenfield
Ciaran Kilduff
E. Kenny
shane tracey
ronan teahan
shane tracey
ronan teahan
Evan McLaughlin
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
2 - 1
0 - 2
4 - 1
0 - 0
3 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 3
0 - 3
1 - 0
2 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 3
3 - 0
0 - 3
4 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 0
8 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 2
0 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Oriel Park |
|---|---|
|
|
4,500 |
|
|
Dundalk, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:45
Waterford United
Galway United FC
26/04
01:45
Sligo Rovers
Dundalk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 25 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 23 | |
| 3 |
Dundalk |
12 | 6 | 21 | |
| 4 |
Bohemians |
12 | 6 | 20 | |
| 5 |
Derry City |
12 | 0 | 14 | |
| 6 |
Galway United |
11 | -2 | 14 | |
| 7 |
Shelbourne |
11 | -1 | 13 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 11 | |
| 9 |
Drogheda United |
11 | -5 | 10 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 16 | |
| 2 |
Dundalk |
12 | 6 | 14 | |
| 3 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 13 | |
| 4 |
Galway United |
11 | -2 | 10 | |
| 5 |
Bohemians |
12 | 6 | 9 | |
| 6 |
Derry City |
12 | 0 | 8 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 7 | |
| 8 |
Drogheda United |
11 | -5 | 5 | |
| 9 |
Shelbourne |
11 | -1 | 3 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
12 | 6 | 11 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 10 | |
| 3 |
Shelbourne |
11 | -1 | 10 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 9 | |
| 5 |
Dundalk |
12 | 6 | 7 | |
| 6 |
Derry City |
12 | 0 | 6 | |
| 7 |
Drogheda United |
11 | -5 | 5 | |
| 8 |
Galway United |
11 | -2 | 4 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 2 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 3 |
John Martin |
|
5 |
| 4 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 5 |
Ryan Edmondson |
|
4 |
| 6 |
Mark Doyle |
|
4 |
| 7 |
Graham Burke |
|
4 |
| 8 |
Harry Wood |
|
4 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Dundalk
Đối đầu
Waterford United
Ireland Premier Division
Đối đầu
Ireland Premier Division
Ireland Premier Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu