Boris Matić 19’
Erik Kojzek 51’
73’ Otar Kiteishvili
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
1.33
Đội khách
4.33
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
6
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSeedy Jatta
Boris Matić
Emin Kujovic
Erik Kojzek
Filip Rozga Kucharczyk
Emir Karic
Ryan Fosso
Cheick Mamadou Diabate
Otar Kiteishvili
Maurice Malone
Otar Kiteishvili
Fabian Wohlmuth
David Atanga
Filip Rozga Kucharczyk
Otar Kiteishvili
Axel Kayombo
René Renner
Jon Gorenc Stanković
Luca Weinhandl
Ryan Fosso
Simon Piesinger
Erik Kojzek
Emmanuel Agyeman
Dejan Zukic
I. Atalan
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Lavanttal-Arena |
|---|---|
|
|
7,300 |
|
|
Wolfsberg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
16/05
22:00
Wolfsberger AC
WSG Tirol
03/05
22:00
Red Bull Salzburg
Sturm Graz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 12 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 11 | |
| 3 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 10 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 13 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 8 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 6 | |
| 2 |
LASK Linz |
7 | 6 | 5 | |
| 3 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 7 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 7 | |
| 4 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
7 | 4 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 2 |
Elias Havel |
|
13 |
| 3 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 4 |
Moses Usor |
|
12 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
| 10 |
Shon Weissman |
|
9 |
Wolfsberger AC
Đối đầu
Sturm Graz
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-294'
90'+4'Emmanuel Agyemang (Wolfsberger AC) Substitution at 94'.
87'
87'Emmanuel Chukwu (Wolfsberger AC) Substitution at 87'.
86'
86'Rory Wilson (Sturm Graz) Substitution at 86'.
82'
82'Jon Gorenc Stankovic (Sturm Graz) Yellow Card at 82'.
80'
80'René Renner (Wolfsberger AC) Yellow Card at 80'.
73'
73'Axel Kayombo (Sturm Graz) Yellow Card at 73'.
70'
70'Fabian Wohlmuth (Wolfsberger AC) Substitution at 70'.
69'
69'Filip Kucharczyk (Sturm Graz) Yellow Card at 69'.
68'
68'Otar Kiteishvili (Sturm Graz) Penalty - Scored at 68'.
67'
67'Otar Kiteishvili (Sturm Graz) Substitution at 67'.
61'
61'Cheick Diabaté (Wolfsberger AC) Red Card at 61'.
59'
59'Ryan Fosso (Sturm Graz) Yellow Card at 59'.
51'
51'Erik Kojzek (Wolfsberger AC) Goal at 51'.
49'
49'Emin Kujovic (Wolfsberger AC) Yellow Card at 49'.
19'
19'Boris Matic (Wolfsberger AC) Goal at 19'.
2'
2'Seedy Jatta (Sturm Graz) Yellow Card at 2'.