A. Ola-Adebomi 77’
Moritz Wels 94’
9’ Jessic Ngankam
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.2
X
4.75
Đội khách
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
7
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jessic Ngankam
Valentino Müller
Lukas Sulzbacher
Johannes Naschberger
David Atanga
Donis Avdijaj
A. Ola-Adebomi
Thomas Sabitzer
Nikolai Baden Frederiksen
Erik Kojzek
Angelo Gattermayer
Lukas Hinterseer
A. Ola-Adebomi
Moritz Wels
I. Atalan
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 0
1 - 1
3 - 3
1 - 3
3 - 1
1 - 1
4 - 1
2 - 3
2 - 0
4 - 0
1 - 2
1 - 3
5 - 1
2 - 2
2 - 2
2 - 0
3 - 5
4 - 1
2 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Tivoli Stadion Tirol |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Innsbruck, Austria |
Trận đấu tiếp theo
25/04
22:00
WSG Tirol
SV Ried
02/05
22:00
Grazer AK
WSG Tirol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
LASK Linz |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Grazer AK |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 5 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
6 | 2 | 5 | |
| 2 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 3 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 9 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 4 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 7 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 7 | |
| 3 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 5 | |
| 5 |
LASK Linz |
6 | 2 | 4 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
6 | 5 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
6 | 2 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
13 |
| 3 |
Elias Havel |
|
12 |
| 4 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 5 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 6 |
Moses Usor |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Shon Weissman |
|
9 |
| 10 |
Johannes Eggestein |
|
9 |
WSG Tirol
Đối đầu
Wolfsberger AC
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu