Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
1.2
Đội khách
5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả31%
69%
0
8
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sylla Sow
Majed Al Khaibari
Bandar Al Shamrani
Yaqoub Yasser Ibrahim
Aitor Lopez
Majed Al Khaibari
Hazim Al-Zahrani
Nasser Al Daajani
Jurien Gaari
Fahad Al Jayzani
Firas Al-Ghamdi
Fayez Al Enezi
Yasser Daribi
Abdullah Al-Fahad
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al-Orobah Club Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Sakakah, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
23:10
Abha
Al Batin
20/04
22:45
Al-Adalah
Al Jandal
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
31%
69%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 58 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 37 | |
| 2 |
Abha |
30 | 39 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
30 | -2 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
30 | -39 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
30 | -27 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 32 | |
| 4 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 30 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 26 | |
| 6 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 23 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 23 | |
| 8 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 22 | |
| 9 |
Al-Tai |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al-Jandal
Đối đầu
Abha
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu