Rida Bensayah 15’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.07

X

9

Đội khách

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Anwar Club

45%

Al-Raed SFC

55%

2 Sút trúng đích 1

2

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Abdulmalek Al Shammary

1’

4’
1-0
8’

Oumar Gonzalez

Rida Bensayah

Rida Bensayah

15’
1-0
25’

Yousri Bouzok

Rida Bensayah

39’
46’

Mohammed Al-Dawsari

Juan Narváez

Mohammed Majrashi

Abdulmalek Al Shammary

61’
65’

Walead Alshangeati

Zinho Gano

Appolinaire Gabriel Kack

66’

Mohammed Al Hamdani

Abdulaziz Damdam

80’
86’

Musleh Al Shaikh

Ahmed Shami

Kết thúc trận đấu
1-0
91’

Yahya Sunbul Mubarak

Saad Al-Selouli

Khalid Al-Kaabi

Ricardo Caraballo

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Anwar Club
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%
Al-Anwar Club

1 - 0

Al-Raed SFC
Al-Anwar Club

0 - 0

Al-Raed SFC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Al-Raed SFC

30

16

48

11

Al-Anwar Club

30

1

38

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Anwar Club

45%

Al-Raed SFC

55%

10 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 4
2 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 16
30 Clearances 10
14 Fouls 6
2 Offsides 1
345 Passes 322
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

345 Passes 322
272 Passes accuracy 246
7 Key passes 7
14 Crosses 23
7 Crosses Accuracy 5
71 Long Balls 63
17 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

90 Duels 90
36 Duels won 54
19 Dribble 10
7 Dribble success 4

DEFENDING

12 Total Tackles 16
10 Interceptions 8
30 Clearances 10

DISCIPLINE

14 Fouls 6
7 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 126

Ball Possession

Al-Anwar Club

54%

Al-Raed SFC

46%

6 Total Shots 4
2 Blocked Shots 2
12 Clearances 7
187 Passes 121
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

187 Passes 121
4 Key passes 3
9 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 11
4 Interceptions 6
12 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 45

Ball Possession

Al-Anwar Club

36%

Al-Raed SFC

64%

4 Total Shots 7
18 Clearances 3
1 Offsides 1
158 Passes 201

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

158 Passes 201
3 Key passes 4
5 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 5
6 Interceptions 2
18 Clearances 3

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 81

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 77
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 63
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 17
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 37
2
Abha

Abha

30 39 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 26
7
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 23
8
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 20
12
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 17
14
Jubail

Jubail

30 -39 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 41
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 32
3
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 32
4
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 30
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 26
6
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 23
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 23
8
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 22
9
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 21
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 9
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 6
18
Jubail

Jubail

30 -39 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al-Anwar Club

Đối đầu

Al-Raed SFC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Anwar Club
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Al-Raed SFC
0 Trận thắng 0%

Saudi Arabia Division 1

FT

Saudi Arabia Division 1

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.07
9
41
3.5
3.35
1.77
3.6
3.4
1.83
1.03
7
150
1.07
9
41
3.4
3.6
1.92
3.65
3.45
1.85
1.03
7
150
1.03
6.7
210
3.55
3.48
1.88
3.6
3.4
1.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.25 1.47
-0.25 0.52
0 0.62
0 1.24
-0.5 0.81
+0.5 0.91
+0.25 1.51
-0.25 0.5
+0.25 1.66
-0.25 0.44
-0.5 0.94
+0.5 0.88
-0.5 0.81
+0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 2.75 0.78
O 2.75 0.85
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.13
O 1.5 3.22
U 1.5 0.18
O 1.5 2.5
U 2.75 0.9
O 2.75 0.89
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 1.5 0.13
O 1.5 3.22
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 2.75 0.85
O 2.75 0.95
U 2.75 0.76
O 2.75 0.8

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.