Roberto Dias 29’
Fayçal Fajr 81’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
1
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAseel Abed
Roberto Dias
Solomon Udo
Mohammed Al Mahmoudi
Zakaria Lahlali
Abdalrahman Al Masoudi
Sheldon
Ali Al Jubaya
Mohammed Fraih Al Shammari
Néicer Aldhair Acosta Méndez
Wesam Waheeb
Vinicius Araujo
Anas Al Omari
enca fati
Anas Al Omari
Amadou Ciss
Ali Daqarshawi
Fayçal Fajr
Mohammad Al Salem
Néicer Aldhair Acosta Méndez
Salman Al Wahabi
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 1
3 - 1
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Jubail Club Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Al jubail |
Trận đấu tiếp theo
20/04
22:45
Jubail
Al-Wehda FC
27/04
00:50
Al-Wehda FC
Al-Arabi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 58 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 37 | |
| 2 |
Abha |
30 | 39 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
30 | -2 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
30 | -39 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
30 | -27 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 32 | |
| 4 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 30 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 26 | |
| 6 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 23 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 23 | |
| 8 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 22 | |
| 9 |
Al-Tai |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Jubail
Đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu