Cheikh Touré 8’
Cheikh Touré 64’
João Novais 68’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
1
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Cheikh Touré
Ahmad Al-Harbi
Waleed Abdullah
Suleiman Al Saeed
Clayton diandy
Mohammed Al-Waked
Issam Al Qarni
Abdullah Al Harbi
Cheikh Touré
João Novais
Hussain Al Zarie
Mohamed Hameran
Eraldo Cinari
Sattam Khaled Al-Shammari
Eraldo Cinari
Cheikh Touré
Rayan Darwish Muhammad Al Bloushi
Iyad Madani
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium |
|---|---|
|
|
12,500 |
|
|
Ha'il, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
27/04
23:20
Al Jabalain
Al-Adalah
21/04
00:45
Al Ula FC
Al Jabalain
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 58 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 37 | |
| 2 |
Abha |
30 | 39 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
30 | -2 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
30 | -39 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
30 | -27 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 32 | |
| 4 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 30 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 26 | |
| 6 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 23 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 23 | |
| 8 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 22 | |
| 9 |
Al-Tai |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al-Jabalain
Đối đầu
Al Diraiyah
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu