Đối đầu

Xem tất cả
US Orléans
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 29%
Dijon
5 Trận thắng 71%
US Orléans

1 - 2

Dijon
US Orléans

2 - 2

Dijon
US Orléans

1 - 1

Dijon
US Orléans

1 - 0

Dijon
US Orléans

1 - 2

Dijon
US Orléans

0 - 1

Dijon
US Orléans

2 - 1

Dijon

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 17
2
Oussama Abdeldjelil

Oussama Abdeldjelil

Nimes 16
3
Hicham Benkaid

Hicham Benkaid

FC Rouen 15
4
Samy Baghdadi

Samy Baghdadi

Versailles 78 13
5
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

Aubagne 12
6
Mamadou Diallo

Mamadou Diallo

Chateauroux 12
7
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Le Mans 11
8
Freddy Mbemba

Freddy Mbemba

Versailles 78 11
9
Thibault Rambaud

Thibault Rambaud

Boulogne 11
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 11

US Orléans

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

07/02
FT

US Orléans

US Orléans

Chateauroux

Chateauroux

2 2
3 2

24/01
FT

US Orléans

US Orléans

Sochaux

Sochaux

1 2
3 4

01/03
FT

US Orléans

US Orléans

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 4

22/03
FT

Caen

Caen

US Orléans

US Orléans

1 1
3 6

11/04
FT

US Orléans

US Orléans

Concarneau

Concarneau

1 1
8 3

17/05
Unknown

US Orléans

US Orléans

Nimes

Nimes

3 0

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

18/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Caen

Caen

2 1

23/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Valenciennes

Valenciennes

2 1

20/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

US Orléans

US Orléans

1 0

22/10
Unknown

Villefranche

Villefranche

US Orléans

US Orléans

1 2

30/08
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

US Orléans

US Orléans

0 1

08/11
Unknown

Concarneau

Concarneau

US Orléans

US Orléans

3 0

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

16/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

US Orléans

US Orléans

5 0

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

15/02
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 3

15/09
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

1 3

27/04
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

0 0

27/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 1

11/02
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

3 2

03/09
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

1 1

Đối đầu

US Orléans
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 29%
Dijon
5 Trận thắng 71%

French Championnat National

FT

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

13/04
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

25/04
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

0 1

22/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

2 1

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

0 0
6 2

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

14/02
FT

Dijon

Dijon

Caen

Caen

3 3
8 2

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

07/03
FT

Concarneau

Concarneau

Dijon

Dijon

1 1
3 4

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/11
Unknown

Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

Dijon

Dijon

1 2

01/11
Unknown

Dijon

Dijon

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 1

22/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Dijon

Dijon

0 2

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

27/09
Unknown

Dijon

Dijon

Concarneau

Concarneau

3 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

05/09
Unknown

Caen

Caen

Dijon

Dijon

0 0

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

03/05
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

3 3

11/01
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

4 0

10/02
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

1 1

02/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.