0 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Rouen

39%

Dijon

61%

1 Sút trúng đích 3

6

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Enzo Genton

13’
28’

Brandon Nsimba Ndezi

65’

Yanis Barka

Alexis N'Tamack

80’

Júlio Tavares

J. Domingues

Jason·Mbock

Y. Ait Moujane

81’
82’

Júlio Tavares

J. Domingues

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Rouen
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Dijon
0 Trận thắng 0%
FC Rouen

0 - 0

Dijon
FC Rouen

1 - 1

Dijon

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

29

26

59

4

FC Rouen

29

15

51

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Robert-Diochon
Sức chứa
12,018
Địa điểm
Rouen, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Rouen

39%

Dijon

61%

6 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 3
17 Free Kicks 12
21 Clearances 20
12 Fouls 17
3 Offsides 2
341 Passes 464
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 2

PASSES

341 Passes 464
246 Passes accuracy 365
5 Key passes 8
17 Crosses 12
4 Crosses Accuracy 4
101 Long Balls 109
33 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

126 Duels 126
63 Duels won 63
24 Dribble 13
8 Dribble success 3

DEFENDING

21 Total Tackles 26
12 Interceptions 10
21 Clearances 20

DISCIPLINE

12 Fouls 17
17 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

184 Lost the ball 162

Ball Possession

FC Rouen

39%

Dijon

61%

1 Total Shots 2
1 Blocked Shots 1
9 Clearances 13
190 Passes 263
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

190 Passes 263
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 13
7 Interceptions 2
9 Clearances 13

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

95 Lost the ball 80

Ball Possession

FC Rouen

39%

Dijon

61%

5 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2
12 Clearances 7
3 Offsides 1
151 Passes 201

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

151 Passes 201
5 Key passes 6
6 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 13
5 Interceptions 8
12 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

29 24 31
2
FC Rouen

FC Rouen

29 15 29
3
Dijon

Dijon

29 26 29
4
Versailles 78

Versailles 78

29 10 26
5
Villefranche

Villefranche

30 -10 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 25
7
US Orléans

US Orléans

29 -1 23
8
Caen

Caen

30 7 23
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 22
10
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

29 -5 17
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 13
15
Aubagne

Aubagne

29 -9 13
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 26
3
Sochaux

Sochaux

29 24 25
4
US Orléans

US Orléans

29 -1 24
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 24
6
FC Rouen

FC Rouen

29 15 22
7
Versailles 78

Versailles 78

29 10 22
8
Aubagne

Aubagne

29 -9 20
9
Concarneau

Concarneau

29 -5 18
10
Caen

Caen

30 7 16
11
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 16
12
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 14
13
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 14
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 12
15
Villefranche

Villefranche

30 -10 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 10
17
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

FC Rouen

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

22/11
FT

FC Rouen

FC Rouen

Concarneau

Concarneau

0 0
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

17/01
FT

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 3
3 11

07/02
FT

FC Rouen

FC Rouen

Valenciennes

Valenciennes

1 2
10 2

31/01
FT

Sochaux

Sochaux

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 9

14/02
FT

Chateauroux

Chateauroux

FC Rouen

FC Rouen

1 2
6 2

01/03
FT

US Orléans

US Orléans

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 4

14/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Stade Briochin

Stade Briochin

3 2
1 3

28/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Caen

Caen

1 1
7 4

04/04
FT

Villefranche

Villefranche

FC Rouen

FC Rouen

2 1
4 11

18/04
FT

Concarneau

Concarneau

FC Rouen

FC Rouen

0 0
4 8

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

22/10
Unknown

Caen

Caen

FC Rouen

FC Rouen

1 1

30/08
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

FC Rouen

FC Rouen

2 3

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

04/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

FC Rouen

FC Rouen

0 1

20/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

US Orléans

US Orléans

1 0

06/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Chateauroux

Chateauroux

1 2

23/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Sochaux

Sochaux

3 1

01/11
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Villefranche

Villefranche

2 1

13/02
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

So Cassis Carnou

So Cassis Carnou

0 0

01/03
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Concarneau

Concarneau

4 3

28/09
Unknown

Concarneau

Concarneau

FC Rouen

FC Rouen

1 1

08/03
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 1

05/10
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

0 0

03/02
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

1 2

29/08
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

2 2

25/04
FT

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

3 1
8 2

Đối đầu

FC Rouen
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Dijon
0 Trận thắng 0%

French Championnat National

FT

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

16/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

1 1

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

0 0
6 2

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

14/02
FT

Dijon

Dijon

Caen

Caen

3 3
8 2

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

07/03
FT

Concarneau

Concarneau

Dijon

Dijon

1 1
3 4

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/11
Unknown

Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

Dijon

Dijon

1 2

01/11
Unknown

Dijon

Dijon

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 1

22/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Dijon

Dijon

0 2

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

27/09
Unknown

Dijon

Dijon

Concarneau

Concarneau

3 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

05/09
Unknown

Caen

Caen

Dijon

Dijon

0 0

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

03/05
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

3 3

11/01
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

4 0

10/02
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

1 1

02/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

2 0

25/04
FT

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

0 1
5 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.