Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
US Orléans

62%

Aubagne

38%

7 Sút trúng đích 6

8

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
US Orléans
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Aubagne
2 Trận thắng 50%
US Orléans

0 - 2

Aubagne
US Orléans

2 - 4

Aubagne
US Orléans

1 - 0

Aubagne
US Orléans

2 - 1

Aubagne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

28

2

47

11

Aubagne

28

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de la Source
Sức chứa
7,533
Địa điểm
Orleans, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

US Orléans

62%

Aubagne

38%

1 Assists 3
15 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 6
8 Corner Kicks 2
13 Free Kicks 1
14 Clearances 36
11 Fouls 15
2 Offsides 1
570 Passes 338
3 Yellow Cards 2

GOALS

US Orléans

2

Aubagne

4

4 Goals Against 2

SHOTS

15 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

570 Passes 338
469 Passes accuracy 247
8 Key passes 9
36 Crosses 7
71 Long Balls 97
25 Long balls accuracy 43

DUELS & DROBBLIN

100 Duels 100
45 Duels won 55
14 Dribble 27
6 Dribble success 14

DEFENDING

17 Total Tackles 14
9 Interceptions 20
14 Clearances 36

DISCIPLINE

11 Fouls 15
12 Was Fouled 10
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

162 Lost the ball 137

Ball Possession

US Orléans

57%

Aubagne

43%

2 Total Shots 1
2 Sút trúng đích 1
10 Clearances 14
299 Passes 180

GOALS

US Orléans

1%

Aubagne

1%

SHOTS

2 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

299 Passes 180
10 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 9
5 Interceptions 13
10 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 75

Ball Possession

US Orléans

67%

Aubagne

33%

13 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5
4 Clearances 22
271 Passes 158
1 Yellow Cards 2

GOALS

US Orléans

1%

Aubagne

3%

SHOTS

13 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

271 Passes 158
7 Key passes 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
4 Interceptions 7
4 Clearances 22

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 62

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

US Orléans

Đối đầu

Aubagne

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

07/02
FT

US Orléans

US Orléans

Chateauroux

Chateauroux

2 2
3 2

24/01
FT

US Orléans

US Orléans

Sochaux

Sochaux

1 2
3 4

01/03
FT

US Orléans

US Orléans

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 4

22/03
FT

Caen

Caen

US Orléans

US Orléans

1 1
3 6

11/04
FT

US Orléans

US Orléans

Concarneau

Concarneau

1 1
8 3

17/05
Unknown

US Orléans

US Orléans

Nimes

Nimes

3 0

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

18/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Caen

Caen

2 1

23/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Valenciennes

Valenciennes

2 1

20/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

US Orléans

US Orléans

1 0

22/10
Unknown

Villefranche

Villefranche

US Orléans

US Orléans

1 2

30/08
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

US Orléans

US Orléans

0 1

08/11
Unknown

Concarneau

Concarneau

US Orléans

US Orléans

3 0

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

16/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

US Orléans

US Orléans

5 0

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

15/02
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 3

15/09
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

1 3

27/04
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

0 0

27/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 1

11/02
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

3 2

03/09
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

1 1

Đối đầu

US Orléans
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Aubagne
2 Trận thắng 50%

French Championnat National

FT

18/04
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

0 2
1 5

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

03/05
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.