I. Diallo 57’

I. Diallo 66’

H. Vargas Ríos 78’

34’ Shelton Guillaume

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

26

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dijon

55%

Versailles 78

45%

7 Sút trúng đích 1

5

1

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Tom Renaud

Júlio Tavares

Yanis Barka

17’
21’

Romain Basque

Quentin Bernard

21’
0-1
34’
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Alexis N'Tamack

Júlio Tavares

45’
50’

Cédric Odzoumo

I. Diallo

I. Diallo

57’
1-1

Ben-Chayeel Hamada

Fady Khatir

59’
I. Diallo

I. Diallo

66’
2-1
70’

alexis kabamba

Romain Basque

74’

Yohan Zemoura

Cédric Odzoumo

H. Vargas Ríos

H. Vargas Ríos

78’
3-1
80’

Jeremi·Santini

Jordan Marié

81’

Lenny Lacroix

Jordan Marié

84’
85’

Ryan Tchato Mbiayi

Jeremi·Santini

Ben-Chayeel Hamada

92’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dijon
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Versailles 78
0 Trận thắng 0%
Dijon

3 - 1

Versailles 78
Dijon

0 - 2

Versailles 78

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

28

25

56

5

Versailles 78

28

10

47

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Gérard
Sức chứa
16,098
Địa điểm
Dijon, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dijon

55%

Versailles 78

45%

15 Total Shots 5
7 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 1
25 Clearances 22
11 Fouls 8
2 Offsides 7
441 Passes 269
3 Yellow Cards 4

GOALS

Dijon

3

Versailles 78

1

1 Goals Against 3

SHOTS

15 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 7

PASSES

441 Passes 269
336 Passes accuracy 180
9 Key passes 3
19 Crosses 12
3 Crosses Accuracy 2
107 Long Balls 89
42 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

146 Duels 146
75 Duels won 71
25 Dribble 27
13 Dribble success 11

DEFENDING

31 Total Tackles 25
13 Interceptions 7
25 Clearances 22

DISCIPLINE

11 Fouls 8
7 Was Fouled 11
3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

172 Lost the ball 167

Ball Possession

Dijon

49%

Versailles 78

51%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dijon

61%

Versailles 78

39%

2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Dijon

Đối đầu

Versailles 78

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

0 0
6 2

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

14/02
FT

Dijon

Dijon

Caen

Caen

3 3
8 2

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

07/03
FT

Concarneau

Concarneau

Dijon

Dijon

1 1
3 4

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/11
Unknown

Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

Dijon

Dijon

1 2

01/11
Unknown

Dijon

Dijon

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 1

22/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Dijon

Dijon

0 2

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

27/09
Unknown

Dijon

Dijon

Concarneau

Concarneau

3 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

05/09
Unknown

Caen

Caen

Dijon

Dijon

0 0

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

03/05
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

3 3

11/01
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

4 0

10/02
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

1 1

02/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

2 0

Đối đầu

Dijon
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Versailles 78
0 Trận thắng 0%

French Championnat National

FT

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

22/10
Unknown

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

0 2

French Championnat National

FT

17/01
FT

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 3
3 11

31/01
FT

Versailles 78

Versailles 78

Caen

Caen

2 1
4 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

04/04
FT

Versailles 78

Versailles 78

Sochaux

Sochaux

1 0
5 5

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

23/08
Unknown

Caen

Caen

Versailles 78

Versailles 78

0 2

01/11
Unknown

Sochaux

Sochaux

Versailles 78

Versailles 78

2 0

13/09
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Concarneau

Concarneau

4 0

22/03
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Versailles 78

Versailles 78

2 2

24/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Chateauroux

Chateauroux

1 0

24/02
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Chateauroux

Chateauroux

1 3

16/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Versailles 78

Versailles 78

0 2

03/04
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Chateauroux

Chateauroux

0 1

05/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Versailles 78

Versailles 78

0 1

08/03
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 1

05/10
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

0 0

03/02
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

1 2

29/08
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

2 2

15/02
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 3

15/09
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

1 3

27/04
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

0 0

27/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 1

11/02
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

3 2

03/09
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
26
51
1.01
13.5
16.5
1.15
5.36
29.51
1.11
5.5
23
1.01
9.4
300
1.65
3.35
5
1.01
151
151
1.01
14
17
1.01
13
81
1.15
5.75
35
1.01
9.4
300
1.14
4.8
24
1.16
5.85
19.2
1.01
46
301
1.01
13.5
16.5
1.18
5.38
30.94

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.25 6.66
-0.25 0.01
0 0.73
0 1.17
0 0.64
0 1.28
0 0.57
0 1.4
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.77
0 1.12
0 0.72
0 1.19
0 0.64
0 1.28
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.53
0 1.29
0 0.6
0 1.4

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 7.75
U 4.5 0.03
O 4.5 5.26
U 4.5 0.12
O 4.5 3.78
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 4.5 0.04
O 4.5 4.8
U 4.5 0.33
O 4.5 2.1
U 4.5 0.33
O 4.5 1.95
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 4.75 0.02
O 4.75 10.11
U 4.5 0.06
O 4.5 5
U 4.5 0.3
O 4.5 2.61

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8
U 5.5 1.35
O 5.5 0.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.