Andraz Ruedl 5’
Andraz Ruedl 21’
Josip Iličić 22’
Leo Rimac 30’
Brian Oddei 45’
Leo Rimac 50’
63’ Ghislain Vnuste Baboula
76’ Matic Ivansek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
6
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andraz Ruedl
Filip Damjanovic
Andraz Ruedl
Josip Iličić
Leo Rimac
Brian Oddei
Leo Rimac
Christalino Atemona
N. Monzango
Brice Negouai
Filip Damjanovic
Ghislain Vnuste Baboula
Admir Bristric
ilann petrisot
Brian Oddei
Matic Ivansek
Jakoslav Stankovic
Admir Bristric
Divine Omoregie
Ghislain Vnuste Baboula
Marwann Nzuzi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
6 - 2
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
NK Bravo
Radomlje
02/05
22:00
NK Publikum Celje
NK Bravo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
6
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 26 | 58 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 3 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
31 | 26 | 38 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 36 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 3 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
30 | 5 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
29 | -33 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
30 | 5 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 3 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
29 | 19 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 26 | 20 | |
| 6 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 17 | |
| 7 |
Radomlje |
29 | -14 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
29 | -33 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Emir Saitoski |
|
9 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
8 |
FC Koper
Đối đầu
NK Bravo
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu