Saad Al-Selouli 47’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

26

Đội khách

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Raed SFC

49%

Jubail

51%

6 Sút trúng đích 4

3

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Solomon Tweh

22’
36’

Bader Al Shardi

Bandar Wahishi

43’
Saad Al-Selouli

Saad Al-Selouli

47’
1-0
66’

Anas Al Omari

Nawaf Al-Rashwodi

Yahya Sunbul Mubarak

Karim Yoda

68’
75’

Mohammed Fraih Al Shammari

Khalil Ibrahim Eissa

85’

Nawaf Hazazi

87’

Ali Al Jubaya

Nawaf Hazazi

Abdullah Hazazi

Saad Al-Selouli

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Raed SFC
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%
Al-Raed SFC

1 - 0

Jubail
Al-Raed SFC

0 - 2

Jubail

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Al-Raed SFC

30

16

48

18

Jubail

31

-40

14

Thông tin trận đấu

Sân
King Abdullah Sports City
Sức chứa
30,180
Địa điểm
Buraidah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Raed SFC

49%

Jubail

51%

13 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 4
8 Free Kicks 20
24 Clearances 15
12 Fouls 5
2 Offsides 3
316 Passes 445
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

316 Passes 445
250 Passes accuracy 369
7 Key passes 7
16 Crosses 16
4 Crosses Accuracy 3
65 Long Balls 84
35 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

80 Duels 81
44 Duels won 37
13 Dribble 16
5 Dribble success 3

DEFENDING

18 Total Tackles 11
5 Interceptions 11
24 Clearances 15

DISCIPLINE

12 Fouls 5
6 Was Fouled 7
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

113 Lost the ball 122

Ball Possession

Al-Raed SFC

58%

Jubail

42%

5 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
9 Clearances 8
1 Offsides 2
180 Passes 198
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

180 Passes 198
3 Key passes 3
8 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 5
3 Interceptions 4
9 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 51

Ball Possession

Al-Raed SFC

40%

Jubail

60%

8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
15 Clearances 7
1 Offsides 1
136 Passes 247

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

136 Passes 247
4 Key passes 4
8 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 6
2 Interceptions 7
15 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 66
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 18
18
Jubail

Jubail

31 -40 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 39
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 37
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 26
7
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 24
8
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 20
12
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 17
14
Jubail

Jubail

31 -40 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 41
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 32
3
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 32
4
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 30
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 23
7
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 23
8
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 22
9
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 21
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 19
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 9
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 7
18
Jubail

Jubail

31 -40 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al-Raed SFC

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 1

FT

Đối đầu

Al-Raed SFC
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Saudi Arabia Division 1

FT

25/02
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Jubail

Jubail

1 0
3 4

04/11
Unknown

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Jubail

Jubail

0 2

Saudi Arabia Division 1

FT

22/11
FT

Jubail

Jubail

Abha

Abha

0 3
0 0

09/11
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Jubail

Jubail

0 0
0 0

12/12
FT

Al-Jandal

Al-Jandal

Jubail

Jubail

1 0
4 1

19/12
FT

Jubail

Jubail

Al-Jabalain

Al-Jabalain

0 0
3 9

25/12
FT

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

Jubail

Jubail

2 1
7 5

05/01
FT

Jubail

Jubail

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

2 0
1 5

31/12
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Jubail

Jubail

5 2
7 5

04/02
FT

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

Jubail

Jubail

4 3
5 3

12/01
FT

Al Ula FC

Al Ula FC

Jubail

Jubail

3 0
12 2

30/01
FT

Al-Batin

Al-Batin

Jubail

Jubail

3 1
6 6

16/01
FT

Jubail

Jubail

Al-Adalah

Al-Adalah

2 2
6 1

26/01
FT

Jubail

Jubail

Al Zulfi

Al Zulfi

2 2
1 4

09/02
FT

Jubail

Jubail

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

2 3
5 6

14/02
FT

Al-Tai

Al-Tai

Jubail

Jubail

4 1
10 2

02/03
FT

Jubail

Jubail

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

2 1
4 1

20/02
FT

Jubail

Jubail

Al-Batin

Al-Batin

1 0
2 7

25/02
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Jubail

Jubail

1 0
3 4

27/03
FT

Abha

Abha

Jubail

Jubail

2 0
7 3

13/04
FT

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Jubail

Jubail

4 0
1 2

07/04
FT

Jubail

Jubail

Al-Jandal

Al-Jandal

1 3
1 3

05/10
Unknown

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

Jubail

Jubail

2 1

22/10
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Tai

Al-Tai

1 4

22/10
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Adalah

Al-Adalah

1 2

18/09
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Jubail

Jubail

2 0

12/09
Unknown

Jubail

Jubail

Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

1 3

05/03
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Jubail

Jubail

1 1

29/09
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

0 0

18/02
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Jubail

Jubail

3 1

30/09
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

3 1

14/04
Unknown

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Jubail

Jubail

0 0

19/05
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Jubail

Jubail

1 0

03/12
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Jabalain

Al-Jabalain

2 1

26/04
FT

Jubail

Jubail

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 2
2 10

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
26
101
1.04
7
100
1.01
17
81
1.03
6
90
1.01
29
151
1.01
26
101
1.22
5.75
10
1.03
9.5
100
1
6.8
95
1.04
10.2
21
1.01
10.5
173
1.24
6.14
10.29

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.2
-0.25 0.3
+0.25 1.47
-0.25 0.38
0 0.27
0 2.5
+1.75 0.85
-1.75 0.87
+0.25 1.88
-0.25 0.23
+0.25 3.22
-0.25 0.13
+0.25 1.76
-0.25 0.36
+1.75 0.86
-1.75 0.97

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.43
O 1.5 1.43
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 1.5 0.18
O 1.5 2.63
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 1.5 0.14
O 1.5 2.9
U 3.25 0.9
O 3.25 0.9
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 2 0.49
O 2 1.26
U 1.5 0.23
O 1.5 2.56
U 1.5 0.27
O 1.5 2.19
U 3.25 0.9
O 3.25 0.92

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.