Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
23
X
1.02
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
6
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPatrick Mortensen
Janni Serra
Denil Castillo
Dario Osorio
Franculino Gluda Dju
Cho Gue-sung
Franculino Gluda Dju
Mikel Gogorza
Aral Simsir
Frederik Emmery
Jacob Andersen
Mikel Gogorza
Frederik Tingager
Eric Kahl
Mads Bech Sørensen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 0
3 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 1
4 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 3
1 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 2
3 - 0
4 - 0
4 - 0
1 - 4
0 - 1
0 - 2
1 - 2
3 - 0
3 - 4
1 - 3
0 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
03/05
23:00
Aarhus AGF
Sonderjyske
10/05
19:00
Nordsjaelland
Midtjylland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 58 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 58 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 45 | |
| 4 |
Viborg |
7 | 1 | 43 | |
| 5 |
Brondby IF |
7 | 1 | 41 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 41 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 44 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 33 | |
| 4 |
Randers FC |
7 | -5 | 31 | |
| 5 |
Fredericia |
7 | -5 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
22 | 2 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
22 | 9 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
22 | -10 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 10 | |
| 2 |
Midtjylland |
7 | 2 | 4 | |
| 3 |
Viborg |
7 | 1 | 4 | |
| 4 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 4 | |
| 5 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 3 | |
| 6 |
Brondby IF |
7 | 1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 8 | |
| 4 |
Vejle |
7 | -7 | 2 | |
| 5 |
Randers FC |
7 | -5 | 1 | |
| 6 |
Fredericia |
7 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
22 | -19 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
22 | -10 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
7 | 1 | 6 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
7 | 1 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
7 | 1 | 6 | |
| 3 |
Fredericia |
7 | -5 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
7 | 3 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
7 | -5 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 4 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
Aarhus AGF
Đối đầu
Midtjylland
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-095'
90'+5'Mads Bech Sørensen (Midtjylland) Yellow Card at 95'.
92'
90'+2'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 92'.
91'
90'+1'Mikel Gogorza (Midtjylland) Yellow Card at 91'.
70'
70'Frederik Emmery (Aarhus AGF) Substitution at 70'.
69'
69'Mikel Gogorza (Midtjylland) Substitution at 69'.
59'
59'Franculino Djú (Midtjylland) Yellow Card at 59'.
58'
58'Denil Castillo (Midtjylland) Substitution at 58'.
45'
45'Patrick Mortensen (Aarhus AGF) Substitution at 45'.