Alexander Simmelhack 8’
Julius Lorents Nielsen 89’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
3
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSimon Stüker
Andreas Poulsen
Alexander Simmelhack
Wessel Dammers
Villads Westh
Oliver Ross
Mads Larsen
Alexander Simmelhack
Mads Freundlich
Adam Vikman
Ousseynou Fall Seck
Cyril Edudzi
B. Örn
Lucas Lissens
Martin André Sjølstad
Nikolas Langberg Dyhr
Thibault Klidjé
Laurits Pedersen
John Bjorkengren
Mike Themsen
Elies Mahmoud
Julius Lorents Nielsen
William Kirk
Julius Lorents Nielsen
Robin Öström
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 3
1 - 0
1 - 0
1 - 3
1 - 0
0 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 3
3 - 3
3 - 2
1 - 0
1 - 2
2 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 4
1 - 3
2 - 2
3 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
03/05
19:00
Randers FC
Vejle
03/05
19:00
Odense BK
Silkeborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 58 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 58 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 45 | |
| 4 |
Viborg |
7 | 1 | 43 | |
| 5 |
Brondby IF |
7 | 1 | 41 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 41 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 44 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 33 | |
| 4 |
Randers FC |
7 | -5 | 31 | |
| 5 |
Fredericia |
7 | -5 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
22 | 2 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
22 | 9 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
22 | -10 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 10 | |
| 2 |
Midtjylland |
7 | 2 | 4 | |
| 3 |
Viborg |
7 | 1 | 4 | |
| 4 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 4 | |
| 5 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 3 | |
| 6 |
Brondby IF |
7 | 1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 8 | |
| 4 |
Vejle |
7 | -7 | 2 | |
| 5 |
Randers FC |
7 | -5 | 1 | |
| 6 |
Fredericia |
7 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
22 | -19 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
22 | -5 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
22 | -10 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
7 | 1 | 6 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
7 | 4 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
7 | 1 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
7 | 1 | 6 | |
| 3 |
Fredericia |
7 | -5 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
7 | 3 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
7 | -5 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 4 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
10 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
Silkeborg
Đối đầu
Randers FC
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-095'
90'+5'Robin Ostrom (Silkeborg IF) Yellow Card at 95'.
89'
89'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Goal at 89'.
85'
85'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Substitution at 85'.
81'
81'Mike Themsen (Randers FC) Substitution at 81'.
78'
78'Thibault Klidje (Randers FC) Substitution at 78'.
77'
77'Martin Sjolstad (Randers FC) Substitution at 77'.
68'
68'Ousseynou Seck (Randers FC) Substitution at 68'.
63'
63'Mads Freundlich (Silkeborg IF) Substitution at 63'.
62'
62'Mads Larsen (Silkeborg IF) Substitution at 62'.
45'
45'Villads Westh (Silkeborg IF) Substitution at 45'.
41'
41'Wessel Dammers (Randers FC) Yellow Card at 41'.
8'
8'Alexander Simmelhack (Silkeborg IF) Goal at 8'.
7'
7'Simon Stücker (Silkeborg IF) Substitution at 7'.