Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
3
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBader Nasser
Qusai Al Khaibary
Simon Falette
Sylla Sow
Yousef Fawaz
Mohammed Al Sahli
Hamed Al Mousa
Hazim Al-Zahrani
Salem Al Saleem
Rabee Hawsawi
Meshal Al-Materai
Abdulrahman Saad
Bader Mutairi Al
Firas Al-Ghamdi
Kamil Boumedmed
Hamoud Al Shammari
Faraj Al Dhefiri
Abdulrahman Saad
Ali Mubarki
Muralha
W. Asiri
Sylla Sow
Salem Al Saleem
W. Asiri
Omar El Manssouri
Bader Mutairi Al
Bader Mutairi Al
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 1
2 - 2
3 - 2
3 - 2
1 - 3
1 - 0
2 - 1
1 - 2
3 - 0
3 - 0
3 - 2
5 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 2
3 - 2
0 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
23:10
Al-Batin
Al Bukayriyah
14/05
01:00
Al Faisaly Harmah
Al-Batin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 56 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 42 | |
| 10 |
Al-Tai |
31 | -1 | 41 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 35 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 40 | |
| 2 |
Abha |
32 | 39 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 24 | |
| 8 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 23 | |
| 9 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 23 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
31 | -1 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 17 | |
| 14 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 14 | |
| 15 |
Jubail |
32 | -41 | 13 | |
| 16 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 17 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 12 | |
| 18 |
Al-Batin |
31 | -29 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
31 | -1 | 24 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 23 | |
| 8 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 15 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
21 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
19 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Morato |
|
13 |
Abha
Đối đầu
Al-Batin
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu