Nawaf Bouamer 78’
38’ Abdullah Al Sabeat
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
2
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKhaled Al Hamdhi
Abdullah Al Sabeat
Abdullah Al Sabeat
Riaydh Al Ibrahim
Hassan Al-Majhad
Riaydh Al Ibrahim
Muhammed Marri Al
Rashed Al Salem
Nawaf Bouamer
Sultan Al-Farhan
Ziyad Qahtani Al
Jaber Qarradi
Nawaf Bouamer
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Al-Hasa, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
00:50
Al Diraiyah
Abha
09/05
01:00
Abha
Al-Adalah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 66 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 9 | 54 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -24 | 30 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 39 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 37 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 24 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
31 | 9 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 20 | |
| 12 |
Al-Jandal |
31 | -24 | 18 | |
| 13 |
Al-Tai |
30 | -2 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
31 | -40 | 13 | |
| 15 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 12 | |
| 16 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
31 | 9 | 33 | |
| 4 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 29 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 23 | |
| 7 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 23 | |
| 8 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 22 | |
| 9 |
Al-Tai |
30 | -2 | 21 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -24 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al-Adalah
Đối đầu
Al Diraiyah
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu