Muralha 81’
5’ Zinho Gano
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
3
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Zinho Gano
Afonso Taira
Mohammed Al-Dosari
Sylla Sow
Fahad Al Jayzani
Saad Al-Selouli
Ahmed Shami
Muralha
Walead Alshangeati
Faisal Abdulrazaq
Yaqoub Yasser Ibrahim
Fahad Al Jayzani
Bader Mutairi Al
Mohammed Al Oufi
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
4 - 3
1 - 0
3 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 3
2 - 1
2 - 1
1 - 1
3 - 2
1 - 1
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:00
Abha
Al-Adalah
09/05
01:00
Al Zulfi
Al Raed
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 42 | |
| 10 |
Al-Tai |
31 | -1 | 41 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 35 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 40 | |
| 2 |
Abha |
32 | 39 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 28 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 24 | |
| 8 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 23 | |
| 11 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
31 | -1 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 14 | |
| 16 |
Jubail |
32 | -41 | 13 | |
| 17 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 12 | |
| 18 |
Al-Batin |
31 | -29 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
31 | -1 | 24 | |
| 7 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 23 | |
| 8 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 13 | |
| 14 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 12 | |
| 15 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
31 | -29 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
21 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Morato |
|
13 |
Abha
Đối đầu
Al-Raed SFC
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu