Paul Wade 12’
Noa-Grace Mupemba 24’
Noa-Grace Mupemba 49’
16’ Youssouf Soukouna
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
5
3
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Paul Wade
Youssouf Soukouna
Schinéar Mopila
Noa-Grace Mupemba
Noa-Grace Mupemba
Yanis Chahid
Garland·Gbelle
Mathis Picouleau
Lucas Lavallee
Noa-Grace Mupemba
Anderson Goncalves
S. Inquel
Baptiste Etcheverria
A. Seydi
Flavio Da Silva
Issam Bouaoune
Paul Wade
Jad Koembo
A. Djaha
Yannis Verdier
Willsem boussaid
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Petit |
|---|---|
|
|
17,072 |
|
|
Chateauroux, France |
Trận đấu tiếp theo
25/04
00:30
Chateauroux
Fleury Merogis U.S.
25/04
00:30
Stade Briochin
Concarneau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 56 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 53 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 48 | |
| 4 |
FC Rouen |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 47 | |
| 6 |
US Orléans |
28 | 2 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 45 | |
| 8 |
Caen |
29 | 4 | 36 | |
| 9 |
Valenciennes |
28 | -5 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
29 | -7 | 36 | |
| 11 |
Aubagne |
28 | -7 | 33 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 26 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
28 | -14 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 29 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 28 | |
| 3 |
FC Rouen |
28 | 13 | 26 | |
| 4 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 26 | |
| 5 |
Villefranche |
29 | -7 | 26 | |
| 6 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 25 | |
| 7 |
US Orléans |
28 | 2 | 23 | |
| 8 |
Valenciennes |
28 | -5 | 22 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 21 | |
| 10 |
Caen |
29 | 4 | 20 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 17 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 13 | |
| 15 |
Aubagne |
28 | -7 | 13 | |
| 16 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 10 | |
| 17 |
Chateauroux |
28 | -14 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 27 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 25 | |
| 3 |
US Orléans |
28 | 2 | 24 | |
| 4 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 24 | |
| 5 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 23 | |
| 6 |
FC Rouen |
28 | 13 | 22 | |
| 7 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 21 | |
| 8 |
Aubagne |
28 | -7 | 20 | |
| 9 |
Caen |
29 | 4 | 16 | |
| 10 |
Concarneau |
28 | -6 | 15 | |
| 11 |
Valenciennes |
28 | -5 | 14 | |
| 12 |
Chateauroux |
28 | -14 | 14 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 12 | |
| 15 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 10 | |
| 16 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 10 | |
| 17 |
Villefranche |
29 | -7 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 4 |
Benjamin Gomel |
|
11 |
| 5 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 6 |
J. Domingues |
|
10 |
| 7 |
Babacar Leye |
|
9 |
| 8 |
Kapitbafan Djoco |
|
9 |
| 9 |
Kenny Rocha Santos |
|
9 |
| 10 |
Ivann Botella |
|
8 |
Chateauroux
Đối đầu
Concarneau
French Championnat National
Đối đầu
French Championnat National
French Championnat National
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu