Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

15

X

1.03

Đội khách

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Briochin

62%

Villefranche

38%

8 Sút trúng đích 5

12

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

G. Beghin

37’
40’

Sambaly Keita

67’

Loïc Etoga

Sambaly Keita

Michael Faty

Stan Janno

70’
75’

Nassim Sabihi

76’

K. Nagera

Nassim Sabihi

Michael Faty

80’

Enzo Monchatre

A. Gomis-Maillard

84’
88’

Ilian Boudache

M. Louzif

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Villefranche
1 Trận thắng 50%
Stade Briochin

0 - 0

Villefranche
Stade Briochin

3 - 1

Villefranche

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Villefranche

29

-7

36

17

Stade Briochin

28

-18

20

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Fred-Aubert
Sức chứa
13,500
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Briochin

62%

Villefranche

38%

23 Total Shots 10
8 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 2
12 Corner Kicks 3
15 Clearances 26
15 Fouls 10
1 Offsides 1
507 Passes 369
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

23 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

507 Passes 369
447 Passes accuracy 305
17 Key passes 8
30 Crosses 10
7 Crosses Accuracy 3
58 Long Balls 60
28 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
52 Duels won 51
21 Dribble 14
12 Dribble success 10

DEFENDING

13 Total Tackles 19
12 Interceptions 3
15 Clearances 26

DISCIPLINE

15 Fouls 10
10 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

115 Lost the ball 105

Ball Possession

Stade Briochin

56%

Villefranche

44%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stade Briochin

68%

Villefranche

32%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Stade Briochin

Đối đầu

Villefranche

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

07/02
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Sochaux

Sochaux

1 1
6 3

14/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Stade Briochin

Stade Briochin

3 2
1 3

04/04
FT

Caen

Caen

Stade Briochin

Stade Briochin

1 1
5 0

30/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

Stade Briochin

Stade Briochin

2 0

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

01/11
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Caen

Caen

1 1

04/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

FC Rouen

FC Rouen

0 1

18/03
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

1 0

13/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 2

23/04
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 3

05/12
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

3 0

16/01
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

0 0

29/08
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0

Đối đầu

Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Villefranche
1 Trận thắng 50%

French Championnat National

FT

French Championnat National

FT

06/12
FT

Villefranche

Villefranche

Caen

Caen

1 1
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

28/02
FT

Sochaux

Sochaux

Villefranche

Villefranche

2 1
9 2

04/04
FT

Villefranche

Villefranche

FC Rouen

FC Rouen

2 1
4 11

27/09
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Villefranche

Villefranche

2 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

04/10
Unknown

Villefranche

Villefranche

Chateauroux

Chateauroux

2 1

20/09
Unknown

Villefranche

Villefranche

Sochaux

Sochaux

1 0

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

09/08
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

0 0

01/11
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Villefranche

Villefranche

2 1

22/10
Unknown

Villefranche

Villefranche

US Orléans

US Orléans

1 2

22/03
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

1 1

24/10
Unknown

Concarneau

Concarneau

Villefranche

Villefranche

1 1

25/03
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

1 1

22/10
Unknown

Concarneau

Concarneau

Villefranche

Villefranche

4 1

08/02
Unknown

Concarneau

Concarneau

Villefranche

Villefranche

2 0

28/08
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

1 1

04/04
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

1 0

07/11
Unknown

Concarneau

Concarneau

Villefranche

Villefranche

1 0

23/11
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

0 0

02/03
Unknown

Villefranche

Villefranche

Concarneau

Concarneau

1 1

22/09
Unknown

Concarneau

Concarneau

Villefranche

Villefranche

4 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.03
17
12.5
1.02
16
8.39
1.11
14.08
10
1.05
13
4.15
1.38
7.5
2.25
3.15
3
17
1.03
29
14
1.01
16
6
1.2
11.5
7
1.17
12
6.8
1.16
11
6.9
1.15
9.4
11.1
1.09
13.1
13.5
1.03
24
2.18
3.3
2.98
7.16
1.19
10.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2
-0.25 0.37
0 0.56
0 1.42
0 0.49
0 1.63
+0.25 7.1
-0.25 0.01
0 0.42
0 1.86
0 0.65
0 1.1
0 0.56
0 1.47
0 0.58
0 1.42
0 0.7
0 1.19
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 1.03
-0.25 0.75
0 0.56
0 1.47

Xỉu

Tài

U 0.5 0.2
O 0.5 3.4
U 0.5 0.04
O 0.5 5
U 0.5 0.35
O 0.5 1.87
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.45
O 0.5 1.69
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 0.5 0.03
O 0.5 5.3
U 0.5 0.24
O 0.5 3
U 0.5 0.12
O 0.5 3.4
U 0.5 0.02
O 0.5 9.09
U 0.5 0.16
O 0.5 3.57
U 0.5 0.06
O 0.5 5.55
U 0.75 0.02
O 0.75 10.11
U 2.25 0.89
O 2.25 0.89
U 0.5 0.25
O 0.5 2.97

Xỉu

Tài

U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 14.5 0.53
O 14.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.