Clement Bassin 81’
44’ Jawed Kalai
69’ alexis kabamba
75’ Ali Ouchen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
13
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jawed Kalai
Idrissa Seydi
Amadou Ba-Sy
Paulin Daniel Goprou
Enzo Genton
Formose Jean-Pierre Mendy
Kenny Rocha Santos
O. Berrezkami
alexis kabamba
Jawed Kalai
alexis kabamba
Ali Ouchen
Clement Bassin
Kenny Rocha Santos
El Hadji Egny
Clement Bassin
A. Etien
Ali Ouchen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Versailles 78
Stade Briochin
16/05
Unknown
Fleury Merogis U.S.
FC Rouen
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
28
-
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
€300K
28
€400K
27
€500K
28
-
24
100K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
100K
21
€100K
-
-
-
-
25
€25K
-
100K
21
€100K
-
-
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
100K
21
€100K
-
-
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
21
€100K
-
100K
-
-
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
25
€25K
-
100K
-
-
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
-
100K
21
€100K
-
-
25
€25K
-
-
-
100K
-
-
25
€25K
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
-
-
21
€100K
-
100K
-
-
25
€25K
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
31 | 26 | 62 | |
| 2 |
Sochaux |
31 | 23 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
31 | 18 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
31 | 13 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
US Orléans |
31 | 1 | 51 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
31 | 7 | 46 | |
| 8 |
Caen |
31 | 7 | 40 | |
| 9 |
Concarneau |
31 | -5 | 37 | |
| 10 |
Valenciennes |
31 | -7 | 37 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
31 | -10 | 34 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
31 | -14 | 32 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
32 | -19 | 31 | |
| 15 |
Quevilly Rouen Métropole |
31 | -12 | 30 | |
| 16 |
Chateauroux |
31 | -14 | 30 | |
| 17 |
Stade Briochin |
31 | -15 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
16 | 8 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
US Orléans |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 8 |
Caen |
16 | 6 | 24 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -8 | 19 | |
| 13 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
16 | -11 | 13 | |
| 17 |
Stade Briochin |
16 | -5 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
16 | 10 | 33 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
16 | 6 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Versailles 78 |
16 | 4 | 25 | |
| 5 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 6 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 7 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 8 |
Aubagne |
16 | -2 | 21 | |
| 9 |
Concarneau |
16 | -4 | 19 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
16 | -7 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
16 | -9 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
FC Rouen
Đối đầu
Versailles 78
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu