0 1

Kết thúc

77’ Daniel Anyembe

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brondby IF

46%

Viborg

54%

1 Sút trúng đích 5

5

10

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Mees Hoedemakers

Mayckel Lahdo

Mads Frokjaer-Jensen

45’
66’

Sami Jalal Karchoud

73’

Asker Beck

Thomas Jorgensen

Ousmane Sow

Jacob Brøchner Ambæk

73’
77’

Daniel Anyembe

Phạt đền

Sho Fukuda

Daniel Wass

79’
83’

Osman Abdulkadir Addo

Sami Jalal Karchoud

Jordi Vanlerberghe

Ben Godfrey

88’
90’

Žan Zaletel

Mads Søndergaard Clausen

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Brondby IF

22

9

34

5

Viborg

22

2

33

4

Viborg

9

0

44

6

Brondby IF

9

-1

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brøndby Stadion
Sức chứa
29,000
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brondby IF

46%

Viborg

54%

14 Tổng cú sút 27
1 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 11
5 Phạt góc 10
11 Đá phạt 9
36 Phá bóng 27
11 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 0
396 Đường chuyền 468
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Brondby IF

0

Viborg

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 27
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 11

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

396 Đường chuyền 468
325 Độ chính xác chuyền bóng 409
11 Đường chuyền quyết định 12
21 Tạt bóng 22
5 Độ chính xác tạt bóng 1
52 Chuyền dài 70
26 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
53 Tranh chấp thắng 49
14 Rê bóng 30
9 Rê bóng thành công 17

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 9
36 Phá bóng 27

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Brondby IF

47%

Viborg

53%

5 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
21 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
200 Đường chuyền 253
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 253
5 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Brondby IF

45%

Viborg

55%

9 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 7
14 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
197 Đường chuyền 214
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brondby IF

0

Viborg

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

197 Đường chuyền 214
6 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

90'

90'Zan Zaletel (Viborg) Substitution at 90'.

Viborg

89'

89'Jordi Vanlerberghe (Brondby IF) Substitution at 89'.

Brondby IF

83'

83'Osman Addo (Viborg) Substitution at 83'.

Viborg

79'

79'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 79'.

Brondby IF

77'

77'Daniel Anyembe (Viborg) Penalty - Scored at 77'.

Viborg

73'

73'Ousmane Sow (Brondby IF) Substitution at 73'.

Brondby IF

73'

73'Asker Bech (Viborg) Substitution at 73'.

Viborg

66'

66'Sami Jalal (Viborg) Yellow Card at 66'.

Viborg

65'

65'Mads Søndergaard (Viborg) Yellow Card at 65'.

Viborg

45'

45'Mayckel Lahdo (Brondby IF) Substitution at 45'.

Brondby IF

45'

45'Thomas Jørgensen (Viborg) Penalty - Missed at 45'.

Viborg

17'

17'Mees Hoedemakers (Viborg) Yellow Card at 17'.

Viborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Brondby IF

Đối đầu

Viborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.