Benjamin Gomel 24’

Julien Masson 92’

80’ Jonathan Rivas-Marouani

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

19

X

1.02

Đội khách

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sochaux

51%

Fleury Merogis U.S.

49%

3 Sút trúng đích 2

9

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

24’
1-0

Jonathan Mexique

36’
1-1
58’
Kevin Farade

Kevin Farade

60’

David Vignes

63’

David Vignes

Vincent Hognon

65’
72’

V. Lavigne

Kevin Farade

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

78’
1-2
80’
Jonathan Rivas-Marouani

Jonathan Rivas-Marouani

Elson Mendes

82’
86’

Hugo Aubourg

Stéphane Lambèse

Honoré Bayanginisa

Samy Baghdadi

87’
88’

V. Lavigne

Dylan Tavares

Dalangunypole Gomis

89’

Dylan Tavares

Dalangunypole Gomis

91’
Julien Masson

Julien Masson

92’
2-2
96’

Jovanie Tchouatcha

Jonathan Rivas-Marouani

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sochaux
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
Sochaux

2 - 2

Fleury Merogis U.S.
Sochaux

0 - 0

Fleury Merogis U.S.

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

28

23

53

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Bonal
Sức chứa
20,005
Địa điểm
Montbeliard, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sochaux

51%

Fleury Merogis U.S.

49%

2 Assists 1
17 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 3
9 Corner Kicks 1
17 Free Kicks 1
23 Clearances 39
11 Fouls 18
1 Offsides 2
285 Passes 432
2 Yellow Cards 1

GOALS

Sochaux

2

Fleury Merogis U.S.

2

2 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 2

PASSES

285 Passes 432
212 Passes accuracy 356
14 Key passes 6
29 Crosses 8
6 Crosses Accuracy 2
63 Long Balls 65
26 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

121 Duels 121
65 Duels won 56
22 Dribble 29
12 Dribble success 10

DEFENDING

30 Total Tackles 22
9 Interceptions 11
23 Clearances 39

DISCIPLINE

11 Fouls 18
18 Was Fouled 10
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

144 Lost the ball 139

Ball Possession

Sochaux

46%

Fleury Merogis U.S.

54%

9 Total Shots 5
2 Blocked Shots 2
11 Clearances 10
142 Passes 287

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

142 Passes 287
6 Key passes 4
7 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

16 Total Tackles 12
5 Interceptions 6
11 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 72

Ball Possession

Sochaux

56%

Fleury Merogis U.S.

44%

8 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
5 Clearances 24
1 Offsides 2
153 Passes 146

GOALS

Sochaux

1%

Fleury Merogis U.S.

2%

SHOTS

8 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

153 Passes 146
8 Key passes 2
21 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 9
2 Interceptions 5
5 Clearances 24

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Sochaux

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

0 1
5 3

31/01
FT

Sochaux

Sochaux

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 9

17/01
FT

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

1 0
8 4

24/01
FT

US Orléans

US Orléans

Sochaux

Sochaux

1 2
3 4

07/02
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Sochaux

Sochaux

1 1
6 3

21/02
FT

Caen

Caen

Sochaux

Sochaux

1 3
5 4

28/02
FT

Sochaux

Sochaux

Villefranche

Villefranche

2 1
9 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

04/04
FT

Versailles 78

Versailles 78

Sochaux

Sochaux

1 0
5 5

14/03
FT

Sochaux

Sochaux

Concarneau

Concarneau

2 0
10 3

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

30/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

Stade Briochin

Stade Briochin

2 0

13/09
Unknown

Sochaux

Sochaux

Caen

Caen

1 1

20/09
Unknown

Villefranche

Villefranche

Sochaux

Sochaux

1 0

23/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Sochaux

Sochaux

3 1

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

01/11
Unknown

Sochaux

Sochaux

Versailles 78

Versailles 78

2 0

04/10
Unknown

Concarneau

Concarneau

Sochaux

Sochaux

1 0

05/09
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Sochaux

Sochaux

1 3

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

16/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

US Orléans

US Orléans

5 0

19/04
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Sochaux

Sochaux

1 0

07/12
Unknown

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

2 2

23/03
Unknown

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

0 2

12/10
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Sochaux

Sochaux

1 1

15/03
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

1 0

19/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Valenciennes

Valenciennes

2 0

Đối đầu

Sochaux
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%

French Championnat National

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

19
1.02
21
1.67
3.75
4.25
1.71
3.6
4.2
12
1.02
21
24
3.8
1.26
1.7
3.65
4.25
56
1.01
91
19
1.02
21
11.5
1.06
20
1.75
3.55
4.3
10
1.04
23
38
5.2
1.1
22
6.5
1.13
17
1.02
21
1.73
3.65
4.05
29.92
5.14
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.8
+0.75 0.9
-0.75 0.96
0 0.39
0 1.96
0 0.24
0 2.8
0 0.3
0 2.5
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.39
0 1.96
+0.25 3.57
-0.25 0.16
0 0.35
0 2.04
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.75 0.97
-0.75 0.81
0 0.35
0 2.2

Xỉu

Tài

U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 2.75 0.86
O 2.75 0.98
U 2.75 0.75
O 2.75 0.93
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 4.5 0.05
O 4.5 7.14
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0.02
O 4.5 9.09
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 4.5 0.03
O 4.5 9.19
U 2.5 0.85
O 2.5 0.93
U 3.5 0.22
O 3.5 3.3

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.