91’ M. Diarra

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

13

X

1.14

Đội khách

7.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Briochin

44%

Paris 13 Atletico

56%

4 Sút trúng đích 3

5

6

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Marvin Gakpa

Stan Janno

33’

Artur Zakharyan

Mathias Lopes

43’
61’

Mel Lasme

73’

Lois Martins

74’

Ottman Dadoune

Lois Martins

A. Gomis-Maillard

K. Achahbar

78’
84’

Exaucé Mpembele Boula

Arnold Temanfo

87’

Mohamed Ouadah

Oumar Sidibé

0-1
91’
M. Diarra

M. Diarra

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paris 13 Atletico
2 Trận thắng 100%
Stade Briochin

0 - 1

Paris 13 Atletico
Stade Briochin

3 - 0

Paris 13 Atletico

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Paris 13 Atletico

29

-14

30

17

Stade Briochin

28

-18

20

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Fred-Aubert
Sức chứa
13,500
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Briochin

44%

Paris 13 Atletico

56%

8 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 6
22 Clearances 18
11 Fouls 13
2 Offsides 2
360 Passes 419

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

360 Passes 419
279 Passes accuracy 351
7 Key passes 6
12 Crosses 17
1 Crosses Accuracy 2
74 Long Balls 40
36 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 88
42 Duels won 46
15 Dribble 8
6 Dribble success 3

DEFENDING

11 Total Tackles 20
3 Interceptions 9
22 Clearances 18

DISCIPLINE

11 Fouls 13
12 Was Fouled 9

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 122

Ball Possession

Stade Briochin

35%

Paris 13 Atletico

65%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stade Briochin

53%

Paris 13 Atletico

47%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Stade Briochin

Đối đầu

Paris 13 Atletico

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

07/02
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Sochaux

Sochaux

1 1
6 3

14/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Stade Briochin

Stade Briochin

3 2
1 3

04/04
FT

Caen

Caen

Stade Briochin

Stade Briochin

1 1
5 0

30/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

Stade Briochin

Stade Briochin

2 0

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

01/11
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Caen

Caen

1 1

04/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

FC Rouen

FC Rouen

0 1

18/03
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

1 0

13/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 2

23/04
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 3

05/12
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

3 0

16/01
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

0 0

29/08
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0

Đối đầu

Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paris 13 Atletico
2 Trận thắng 100%

French Championnat National

FT

French Championnat National

FT

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

11/04
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Caen

Caen

1 3
4 3

26/04
Unknown

Nimes

Nimes

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

0 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

08/11
Unknown

Caen

Caen

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

0 0

05/09
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Sochaux

Sochaux

1 3

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

13
1.14
7.5
13
1.11
6.8
12.31
1.22
5.36
9.5
1.2
5
10
1.27
4.65
2.45
3
2.8
8.5
1.25
4.6
13
1.11
6.8
13
1.15
7
13
1.2
5.75
14
1.15
6.3
9.2
1.19
5.7
13.3
1.17
6.55
13.5
1.17
6.25
13
1.11
6.8
13.97
1.16
6.98

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.37
0 2.08
0 0.34
0 1.92
0 0.4
0 2.1
0 0.34
0 2.2
0 0.35
0 0.75
0 0.95
0 1.92
0 0.4
0 1.72
0 0.46
0 2.04
0 0.35
0 2
0 0.36
0 2.12
0 0.35
0 2.08
0 0.37

Xỉu

Tài

U 0.5 0.15
O 0.5 4.5
U 0.5 0.14
O 0.5 3.33
U 0.5 0.23
O 0.5 2.63
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 0.5 0.33
O 0.5 2.12
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 0.5 0.1
O 0.5 3.2
U 0.5 0.18
O 0.5 3.8
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 0.5 0.17
O 0.5 3.22
U 0.5 0.21
O 0.5 3.03
U 0.5 0.18
O 0.5 3.33
U 0.5 0.19
O 0.5 3.31
U 0.5 0.15
O 0.5 3.44
U 0.5 0.29
O 0.5 2.6

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 11 0.75
O 11 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.