Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

13

X

1.03

Đội khách

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Valenciennes

67%

Aubagne

33%

3 Sút trúng đích 4

8

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mabrouk·Rouai

27’
65’

Sofiane Boudraa

Djamal Eddine Berrabha

Samir Belloumou

Remy Boissier

66’
67’

Enzo Mayilla

Raimane Daou

Alain Ipiele

Stredair Appuah

75’

Alain Ipiele

Stredair Appuah

77’
84’

Sofiane Boudraa

85’

Kassim M'Dahoma

Karim Tlili

89’

Kassim Abdallah Mfoihaia

94’

Nohim Chibani

Loïck Landre

Thibault Maréchal

95’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Valenciennes
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Aubagne
0 Trận thắng 0%
Valenciennes

0 - 0

Aubagne
Valenciennes

1 - 1

Aubagne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Valenciennes

28

-5

36

11

Aubagne

28

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade du Hainaut
Sức chứa
24,926
Địa điểm
Valenciennes, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Valenciennes

67%

Aubagne

33%

21 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 4
6 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 1
8 Clearances 42
11 Fouls 7
1 Offsides 2
602 Passes 325
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

21 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
6 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

602 Passes 325
511 Passes accuracy 238
15 Key passes 7
36 Crosses 9
9 Crosses Accuracy 2
78 Long Balls 93
44 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
61 Duels won 56
28 Dribble 14
11 Dribble success 9

DEFENDING

13 Total Tackles 22
14 Interceptions 20
8 Clearances 42

DISCIPLINE

11 Fouls 7
7 Was Fouled 11
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

161 Lost the ball 131

Ball Possession

Valenciennes

70%

Aubagne

30%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Valenciennes

64%

Aubagne

36%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Valenciennes

Đối đầu

Aubagne

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

13/12
FT

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

0 1
5 3

07/02
FT

FC Rouen

FC Rouen

Valenciennes

Valenciennes

1 2
10 2

28/02
FT

Valenciennes

Valenciennes

Caen

Caen

2 1
6 5

21/03
FT

Concarneau

Concarneau

Valenciennes

Valenciennes

1 2
7 5

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

18/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Concarneau

Concarneau

1 2

27/09
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Villefranche

Villefranche

2 0

20/09
Unknown

Caen

Caen

Valenciennes

Valenciennes

0 0

30/08
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

FC Rouen

FC Rouen

2 3

23/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Valenciennes

Valenciennes

2 1

09/08
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Valenciennes

Valenciennes

0 0

08/02
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Valenciennes

Valenciennes

1 2

06/09
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Chateauroux

Chateauroux

3 1

15/03
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

1 0

19/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Valenciennes

Valenciennes

2 0

Đối đầu

Valenciennes
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Aubagne
0 Trận thắng 0%

French Championnat National

FT

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

22/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

1 1

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

13
1.03
19
1.69
3.6
4.3
3.56
1.39
11.37
9
1.06
17
13
1.01
30
1.65
3.55
4.9
19
1.03
41
13
1.04
19
11
1.06
22
4.2
1.27
14
4.45
1.23
16
4.73
1.22
11
10.1
1.07
18
13
1.03
25
1.69
3.6
4.3
5.05
1.26
13.32

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.75 0.9
-0.75 0.96
0 0.34
0 2.17
0 0.32
0 2.3
+0.25 2.45
-0.25 0.31
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 2.04
-0.25 0.37
+0.25 2.22
-0.25 0.33
0 0.32
0 2.17
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.75 0.91
-0.75 0.97
+0.25 2.26
-0.25 0.35

Xỉu

Tài

U 0.5 0.26
O 0.5 2.7
U 2.5 0.83
O 2.5 1.01
U 0.5 0.42
O 0.5 1.59
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 8.33
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0.92
O 0.5 0.84
U 0.5 0.29
O 0.5 2.6
U 0.5 0.22
O 0.5 2.2
U 0.5 0.03
O 0.5 8.33
U 0.5 0.25
O 0.5 2.56
U 0.5 0.05
O 0.5 5.85
U 0.5 0.02
O 0.5 9.97
U 2.5 0.89
O 2.5 0.97
U 0.5 0.26
O 0.5 2.87

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.