Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.48

X

3.91

Đội khách

5.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
FC Rouen
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
Aubagne
2 Trận thắng 67%
FC Rouen

1 - 1

Aubagne
FC Rouen

0 - 1

Aubagne
FC Rouen

2 - 1

Aubagne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Rouen

28

13

48

11

Aubagne

28

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Robert-Diochon
Sức chứa
12,018
Địa điểm
Rouen, France

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

FC Rouen

Đối đầu

Aubagne

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

22/11
FT

FC Rouen

FC Rouen

Concarneau

Concarneau

0 0
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

17/01
FT

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 3
3 11

07/02
FT

FC Rouen

FC Rouen

Valenciennes

Valenciennes

1 2
10 2

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

31/01
FT

Sochaux

Sochaux

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 9

14/02
FT

Chateauroux

Chateauroux

FC Rouen

FC Rouen

1 2
6 2

01/03
FT

US Orléans

US Orléans

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 4

14/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Stade Briochin

Stade Briochin

3 2
1 3

28/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Caen

Caen

1 1
7 4

04/04
FT

Villefranche

Villefranche

FC Rouen

FC Rouen

2 1
4 11

18/04
FT

Concarneau

Concarneau

FC Rouen

FC Rouen

0 0
4 8

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

22/10
Unknown

Caen

Caen

FC Rouen

FC Rouen

1 1

30/08
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

FC Rouen

FC Rouen

2 3

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

04/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

FC Rouen

FC Rouen

0 1

20/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

US Orléans

US Orléans

1 0

06/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Chateauroux

Chateauroux

1 2

23/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Sochaux

Sochaux

3 1

01/11
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Villefranche

Villefranche

2 1

13/02
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

So Cassis Carnou

So Cassis Carnou

0 0

01/03
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Concarneau

Concarneau

4 3

28/09
Unknown

Concarneau

Concarneau

FC Rouen

FC Rouen

1 1

08/03
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

1 1

05/10
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

0 0

03/02
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Versailles 78

Versailles 78

1 2

29/08
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

FC Rouen

FC Rouen

2 2

Đối đầu

FC Rouen
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
Aubagne
2 Trận thắng 67%

French Championnat National

FT

06/12
FT

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

1 1
1 2

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

2 1

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.48
3.91
5.85
1.5
3.8
6

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.79
-1 0.91

Xỉu

Tài

U 2.5 0.87
O 2.5 0.83

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.