M. Louzif 13’
67’ Idrissa Seydi
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
11
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIdrissa Seydi
M. Louzif
M. Benzia
Kenny Meddy Mixtur
Babacar Leye
Amadou Ba-Sy
Antonin Cartillier
Alan Kerouedan
Idrissa Seydi
Sérigné Faye
Idrissa Seydi
Sérigné Faye
Kevin Testud
M. Assef
K. Nagera
Sambaly Keita
Loïc Etoga
Kevin Testud
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Armand Chouffet |
|---|---|
|
|
3,200 |
|
|
Villefranche sur Saone |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Villefranche
Ajaccio
16/05
Unknown
Concarneau
Villefranche
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
29 | 26 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
29 | 24 | 56 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 51 | |
| 4 |
FC Rouen |
29 | 15 | 51 | |
| 5 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 48 | |
| 6 |
US Orléans |
29 | -1 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
29 | -6 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
30 | -10 | 36 | |
| 11 |
Concarneau |
29 | -5 | 35 | |
| 12 |
Aubagne |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 29 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
29 | -16 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
29 | 24 | 31 | |
| 2 |
FC Rouen |
29 | 15 | 29 | |
| 3 |
Dijon |
29 | 26 | 29 | |
| 4 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 26 | |
| 5 |
Villefranche |
30 | -10 | 26 | |
| 6 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 25 | |
| 7 |
US Orléans |
29 | -1 | 23 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 23 | |
| 9 |
Valenciennes |
29 | -6 | 22 | |
| 10 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
29 | -5 | 17 | |
| 13 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 13 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 13 | |
| 15 |
Aubagne |
29 | -9 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
29 | -16 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
29 | 26 | 30 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
29 | 24 | 25 | |
| 4 |
US Orléans |
29 | -1 | 24 | |
| 5 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 24 | |
| 6 |
FC Rouen |
29 | 15 | 22 | |
| 7 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 22 | |
| 8 |
Aubagne |
29 | -9 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
29 | -5 | 18 | |
| 10 |
Caen |
30 | 7 | 16 | |
| 11 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 16 | |
| 12 |
Valenciennes |
29 | -6 | 14 | |
| 13 |
Chateauroux |
29 | -16 | 14 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 12 | |
| 15 |
Villefranche |
30 | -10 | 10 | |
| 16 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 10 | |
| 17 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 5 |
J. Domingues |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
10 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Villefranche
Đối đầu
FC Rouen
French Championnat National
Đối đầu
French Championnat National
French Championnat National
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu