Youssoupha N'Diaye 29’

8’ Karim Chaban

22’ Djamal Eddine Berrabha

77’ Mokrane Bentoumi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Briochin

60%

Aubagne

40%

4 Sút trúng đích 9

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Karim Chaban

Karim Chaban

0-2
22’
Djamal Eddine Berrabha

Djamal Eddine Berrabha

L. Yobé

24’
Youssoupha N'Diaye

Youssoupha N'Diaye

29’
1-2
33’

Alassane Diaby

63’

Adam Oudjani

Mohamed Amine Hamek

Christian Konan

Mathias Lopes

64’

Youssoupha N'Diaye

70’
1-3
77’
Mokrane Bentoumi

Mokrane Bentoumi

Léo Rouillé

Youssoupha N'Diaye

78’
86’

Sofiane Boudraa

Mokrane Bentoumi

Mathéo Ntumi

Michael Faty

89’
90’

Kassim M'Dahoma

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aubagne
1 Trận thắng 100%
Stade Briochin

1 - 3

Aubagne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Aubagne

28

-7

33

17

Stade Briochin

28

-18

20

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Fred-Aubert
Sức chứa
13,500
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Briochin

60%

Aubagne

40%

1 Assists 2
15 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 9
2 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 3
8 Free Kicks 15
15 Clearances 27
16 Fouls 8
3 Offsides 5
508 Passes 345
2 Yellow Cards 2

GOALS

Stade Briochin

1

Aubagne

3

3 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 14
9 Sút trúng đích 9
2 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 5

PASSES

508 Passes 345
413 Passes accuracy 253
8 Key passes 12
21 Crosses 5
4 Crosses Accuracy 1
72 Long Balls 88
27 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
47 Duels won 54
14 Dribble 14
8 Dribble success 6

DEFENDING

14 Total Tackles 13
9 Interceptions 19
15 Clearances 27

DISCIPLINE

16 Fouls 8
8 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

151 Lost the ball 136

Ball Possession

Stade Briochin

54%

Aubagne

46%

5 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 4
6 Clearances 11
1 Offsides 1
234 Passes 211
1 Yellow Cards 1

GOALS

Stade Briochin

1%

Aubagne

2%

SHOTS

5 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

234 Passes 211
3 Key passes 4
9 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
6 Interceptions 8
6 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 58

Ball Possession

Stade Briochin

66%

Aubagne

34%

10 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2
9 Clearances 16
2 Offsides 4
274 Passes 134
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 4

PASSES

274 Passes 134
5 Key passes 8
12 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 7
3 Interceptions 11
9 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Stade Briochin

Đối đầu

Aubagne

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

07/02
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Sochaux

Sochaux

1 1
6 3

14/03
FT

FC Rouen

FC Rouen

Stade Briochin

Stade Briochin

3 2
1 3

04/04
FT

Caen

Caen

Stade Briochin

Stade Briochin

1 1
5 0

30/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

Stade Briochin

Stade Briochin

2 0

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

01/11
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Caen

Caen

1 1

04/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

FC Rouen

FC Rouen

0 1

18/03
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

1 0

13/10
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 2

23/04
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

1 3

05/12
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

3 0

16/01
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Concarneau

Concarneau

0 0

29/08
Unknown

Concarneau

Concarneau

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0

Đối đầu

Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aubagne
1 Trận thắng 100%

French Championnat National

FT

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.