Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

26

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

39%

US Orléans

61%

3 Sút trúng đích 6

1

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mokrane Bentoumi

5’

El Asrar Mohamed

21’
38’

Kouroufia Kebe

Karim Tlili

46’
53’

G. Khous

Youness Aouladzian

71’

C. Bozkurt

Robin Legendre

Enzo Mayilla

Karim Tlili

78’
0-1
80’
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

Enzo Mayilla

Karim Tlili

81’

Kylian Madi

Djamal Eddine Berrabha

84’

Adam Oudjani

85’
0-2
92’
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

0-2
94’
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

95’

Ange Bailly

Kouroufia Kebe

Ilan Curis

Mokrane Bentoumi

96’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
US Orléans
2 Trận thắng 50%
Aubagne

0 - 2

US Orléans
Aubagne

2 - 4

US Orléans
Aubagne

1 - 0

US Orléans
Aubagne

2 - 1

US Orléans

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

28

2

47

11

Aubagne

28

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Lattre-de-Tassigny
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aubagne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aubagne

39%

US Orléans

61%

8 Total Shots 20
3 Sút trúng đích 6
1 Corner Kicks 5
25 Clearances 18
15 Fouls 12
4 Offsides 3
282 Passes 438
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 20
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 3
4 Offsides 3

PASSES

282 Passes 438
200 Passes accuracy 364
7 Key passes 15
10 Crosses 20
4 Crosses Accuracy 9
87 Long Balls 46
30 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
51 Duels won 53
19 Dribble 17
9 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 22
11 Interceptions 5
25 Clearances 18

DISCIPLINE

15 Fouls 12
12 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 129

Ball Possession

Aubagne

41%

US Orléans

59%

1 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aubagne

37%

US Orléans

63%

2 Sút trúng đích 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Aubagne

Đối đầu

US Orléans

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

Đối đầu

Aubagne
2 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
US Orléans
2 Trận thắng 50%

French Championnat National

FT

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

22/11
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

2 4
0 0

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

2 1

French Championnat National

FT

07/02
FT

US Orléans

US Orléans

Chateauroux

Chateauroux

2 2
3 2

24/01
FT

US Orléans

US Orléans

Sochaux

Sochaux

1 2
3 4

01/03
FT

US Orléans

US Orléans

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 4

22/03
FT

Caen

Caen

US Orléans

US Orléans

1 1
3 6

11/04
FT

US Orléans

US Orléans

Concarneau

Concarneau

1 1
8 3

17/05
Unknown

US Orléans

US Orléans

Nimes

Nimes

3 0

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

18/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Caen

Caen

2 1

23/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Valenciennes

Valenciennes

2 1

20/09
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

US Orléans

US Orléans

1 0

22/10
Unknown

Villefranche

Villefranche

US Orléans

US Orléans

1 2

30/08
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

US Orléans

US Orléans

0 1

08/11
Unknown

Concarneau

Concarneau

US Orléans

US Orléans

3 0

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

16/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

US Orléans

US Orléans

5 0

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

15/02
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 3

15/09
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

1 3

27/04
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

0 0

27/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

2 1

11/02
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

US Orléans

US Orléans

3 2

03/09
Unknown

US Orléans

US Orléans

Versailles 78

Versailles 78

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
26
1
5.1
4.05
1.52
100
10.12
1.01
81
17
1.01
150
9.7
1.01
4
3.6
1.7
151
101
1.01
251
11
1.01
100
13
1.02
150
9.7
1.01
5.3
3.76
1.49
25
9.05
1.07
4
3.5
1.86
8.03
1.68
2.91

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.18
+0.25 3.65
-0.75 1.16
+0.75 0.72
0 2.7
0 0.25
-0.25 0.34
+0.25 2.25
-1 0.65
+1 1.1
0 2.7
0 0.25
-0.75 1.16
+0.75 0.74
0 2.63
0 0.24
-0.5 0.93
+0.5 0.82
-0.25 0.29
+0.25 2.53

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 2.5 1.06
O 2.5 0.78
U 1.5 0.19
O 1.5 2.8
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 1.5 0.23
O 1.5 2.8
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 2.25 1.26
O 2.25 0.65
U 1.5 0.09
O 1.5 4.75
U 2.5 0.82
O 2.5 0.93
U 1.5 0.23
O 1.5 3.18

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.