2 1

Fulltime

65’ Enzo Mayilla

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

29

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dijon

62%

Aubagne

38%

6 Sút trúng đích 4

5

2

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Mohamed·Nehari

Yanis Barka

Yanis Barka

25’
1-0

Lenny Lacroix

Paul Delecroix

39’

Paul Bellon

46’
54’

Adam Oudjani

Ousseynou Ndiaye

Mickaël Barreto

Alexis N'Tamack

58’
1-1
65’
Enzo Mayilla

Enzo Mayilla

S. Chouchane

Brandon Nsimba Ndezi

72’
74’

Abdallah Ali Mohamed

75’

Djamal Eddine Berrabha

Enzo Mayilla

83’

Raimane Daou

Mokrane Bentoumi

84’

Karim Chaban

W. Diouf

84’
88’

Alassane Diaby

90’

Rony Ulrich Jordan·Mimb Baheng

Mickaël Barreto

90’
J. Domingues

J. Domingues

93’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1
99’

Billal El Kaddouri

Đối đầu

Xem tất cả
Dijon
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Aubagne
0 Trận thắng 0%
Dijon

2 - 1

Aubagne
Dijon

1 - 1

Aubagne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

28

25

56

11

Aubagne

28

-7

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Gérard
Sức chứa
16,098
Địa điểm
Dijon, France

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

25/04
00:30

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dijon

62%

Aubagne

38%

16 Total Shots 8
6 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 2
11 Free Kicks 14
13 Clearances 27
14 Fouls 12
2 Offsides 5
494 Passes 353
3 Yellow Cards 5

GOALS

Dijon

2

Aubagne

1

1 Goals Against 2

SHOTS

16 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 5

PASSES

494 Passes 353
411 Passes accuracy 264
14 Key passes 7
21 Crosses 13
7 Crosses Accuracy 3
66 Long Balls 110
32 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
40 Duels won 55
13 Dribble 16
2 Dribble success 9

DEFENDING

16 Total Tackles 14
12 Interceptions 7
13 Clearances 27

DISCIPLINE

14 Fouls 12
11 Was Fouled 14
3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 133

Ball Possession

Dijon

70%

Aubagne

30%

7 Total Shots 3
1 Blocked Shots 2
2 Clearances 12
1 Offsides 2
293 Passes 158

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

293 Passes 158
6 Key passes 2
9 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 9
6 Interceptions 6
2 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 68

Ball Possession

Dijon

54%

Aubagne

46%

9 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1
11 Clearances 15
1 Offsides 3
201 Passes 195
3 Yellow Cards 4

GOALS

Dijon

1%

Aubagne

1%

SHOTS

9 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

201 Passes 195
8 Key passes 5
12 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
6 Interceptions 1
11 Clearances 15

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 65

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 29
2
Sochaux

Sochaux

28 23 28
3
FC Rouen

FC Rouen

28 13 26
4
Versailles 78

Versailles 78

28 10 26
5
Villefranche

Villefranche

29 -7 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 25
7
US Orléans

US Orléans

28 2 23
8
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 21
10
Caen

Caen

29 4 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 13
15
Aubagne

Aubagne

28 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 27
2
Sochaux

Sochaux

28 23 25
3
US Orléans

US Orléans

28 2 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 23
6
FC Rouen

FC Rouen

28 13 22
7
Versailles 78

Versailles 78

28 10 21
8
Aubagne

Aubagne

28 -7 20
9
Caen

Caen

29 4 16
10
Concarneau

Concarneau

28 -6 15
11
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 14
12
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 10
17
Villefranche

Villefranche

29 -7 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Dijon

Đối đầu

Aubagne

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

0 0
6 2

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

14/02
FT

Dijon

Dijon

Caen

Caen

3 3
8 2

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

07/03
FT

Concarneau

Concarneau

Dijon

Dijon

1 1
3 4

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/11
Unknown

Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

Dijon

Dijon

1 2

01/11
Unknown

Dijon

Dijon

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 1

22/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Dijon

Dijon

0 2

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

27/09
Unknown

Dijon

Dijon

Concarneau

Concarneau

3 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

05/09
Unknown

Caen

Caen

Dijon

Dijon

0 0

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

03/05
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

3 3

11/01
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

4 0

10/02
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

1 1

02/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

2 0

Đối đầu

Dijon
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Aubagne
0 Trận thắng 0%

French Championnat National

FT

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

04/10
Unknown

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

1 1

French Championnat National

FT

22/11
FT

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 4
0 0

06/12
FT

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

1 1
1 2

13/12
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Aubagne

Aubagne

1 3
4 3

24/01
FT

Villefranche

Villefranche

Aubagne

Aubagne

2 1
4 9

07/02
FT

Concarneau

Concarneau

Aubagne

Aubagne

1 0
3 4

28/02
FT

Versailles 78

Versailles 78

Aubagne

Aubagne

3 0
2 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Valenciennes

Valenciennes

Aubagne

Aubagne

0 0
8 1

04/04
FT

Aubagne

Aubagne

Chateauroux

Chateauroux

1 1
5 6

10/05
Unknown

Nimes

Nimes

Aubagne

Aubagne

2 4

18/04
FT

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

0 2
1 5

20/09
Unknown

Aubagne

Aubagne

Versailles 78

Versailles 78

1 1

22/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Valenciennes

Valenciennes

1 1

16/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Villefranche

Villefranche

3 1

25/01
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Aubagne

Aubagne

0 1

24/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

FC Rouen

FC Rouen

2 1

01/11
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Aubagne

Aubagne

0 3

09/08
Unknown

Caen

Caen

Aubagne

Aubagne

3 0

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

30/08
Unknown

Aubagne

Aubagne

Concarneau

Concarneau

1 1

03/05
Unknown

Aubagne

Aubagne

US Orléans

US Orléans

1 0

11/01
Unknown

US Orléans

US Orléans

Aubagne

Aubagne

2 1

12/04
Unknown

Aubagne

Aubagne

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

1 1

23/11
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Aubagne

Aubagne

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
29
151
3.5
1.41
7.9
1.5
3.85
5.8
3.1
1.53
6
3.39
1.49
6.3
1.48
3.8
6.25
1.44
3.5
6
3.5
1.41
7.9
8.5
1.12
13
1.01
15
65
1.52
3.8
5.6
3.42
1.48
6.4
3.71
1.43
8.8
1.01
28
326
3.5
1.41
7.9
3.85
1.47
8.02

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.49
-0.25 0.53
+0.25 1.49
-0.25 0.55
+0.25 1.5
-0.25 0.53
0 0.47
0 1.68
+1 0.9
-1 0.8
+1 0.95
-1 0.93
+0.25 1.51
-0.25 0.54
+0.25 1.44
-0.25 0.55
+0.25 1.49
-0.25 0.5
+0.25 1.51
-0.25 0.54
+0.25 2.21
-0.25 0.35

Xỉu

Tài

U 3 0.9
O 3 0.9
U 2.5 0.52
O 2.5 1.47
U 2.5 0.76
O 2.5 0.91
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.5 0.62
O 2.5 1.31
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.5 0.51
O 2.5 1.39
U 2.5 0.15
O 2.5 3.85
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 2.25 1.05
O 2.25 0.81
U 2.5 0.59
O 2.5 1.36
U 2.5 0.56
O 2.5 1.38
U 3.5 0.02
O 3.5 10.42
U 2.5 0.53
O 2.5 1.49
U 2.5 0.23
O 2.5 3.15

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 6.5 0.63
O 6.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.