0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

19

X

1.02

Đội khách

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dijon

53%

Sochaux

47%

3 Sút trúng đích 3

3

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Brandon Nsimba Ndezi

Ben-Chayeel Hamada

37’
41’

Aymen Boutoutaou

Lenny Lacroix

H. Vargas Ríos

65’
68’

Elson Mendes

Samy Baghdadi

I. Diallo

85’
86’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

Tyris Dong

Júlio Tavares

89’
90’

Julien Masson

92’

Julien Masson

Alexis N'Tamack

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dijon
11 Trận thắng 35%
10 Trận hoà 32%
Sochaux
10 Trận thắng 32%
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

0 - 1

Sochaux
Dijon

2 - 1

Sochaux
Dijon

1 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

2 - 3

Sochaux
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

0 - 3

Sochaux
Dijon

0 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 2

Sochaux
Dijon

2 - 2

Sochaux
Dijon

1 - 3

Sochaux
Dijon

1 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

2 - 3

Sochaux
Dijon

2 - 3

Sochaux
Dijon

1 - 1

Sochaux
Dijon

2 - 0

Sochaux
Dijon

2 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 1

Sochaux
Dijon

3 - 1

Sochaux
Dijon

1 - 0

Sochaux
Dijon

0 - 1

Sochaux
Dijon

2 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 4

Sochaux
Dijon

3 - 2

Sochaux
Dijon

1 - 0

Sochaux
Dijon

0 - 0

Sochaux
Dijon

4 - 2

Sochaux
Dijon

0 - 3

Sochaux

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

29

26

59

2

Sochaux

29

24

56

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Gérard
Sức chứa
16,098
Địa điểm
Dijon, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dijon

53%

Sochaux

47%

10 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5
3 Corner Kicks 6
10 Free Kicks 12
31 Clearances 25
12 Fouls 11
442 Passes 257
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

442 Passes 257
358 Passes accuracy 167
9 Key passes 8
18 Crosses 18
7 Crosses Accuracy 5
76 Long Balls 95
33 Long balls accuracy 33

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
53 Duels won 57
21 Dribble 16
5 Dribble success 5

DEFENDING

17 Total Tackles 23
11 Interceptions 13
31 Clearances 25

DISCIPLINE

12 Fouls 11
10 Was Fouled 12
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

155 Lost the ball 154

Ball Possession

Dijon

59%

Sochaux

41%

8 Total Shots 2
2 Blocked Shots 2
10 Clearances 10
267 Passes 131

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

267 Passes 131
7 Key passes 1
10 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 15
5 Interceptions 5
10 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 89

Ball Possession

Dijon

47%

Sochaux

53%

2 Total Shots 9
21 Clearances 15
175 Passes 126
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

175 Passes 126
2 Key passes 7
8 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
6 Interceptions 8
21 Clearances 15

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 65

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

29 24 31
2
FC Rouen

FC Rouen

29 15 29
3
Dijon

Dijon

29 26 29
4
Versailles 78

Versailles 78

29 10 26
5
Villefranche

Villefranche

30 -10 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 25
7
US Orléans

US Orléans

29 -1 23
8
Caen

Caen

30 7 23
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 22
10
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 20
12
Concarneau

Concarneau

29 -5 17
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 13
15
Aubagne

Aubagne

29 -9 13
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 26
3
Sochaux

Sochaux

29 24 25
4
US Orléans

US Orléans

29 -1 24
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 24
6
FC Rouen

FC Rouen

29 15 22
7
Versailles 78

Versailles 78

29 10 22
8
Aubagne

Aubagne

29 -9 20
9
Concarneau

Concarneau

29 -5 18
10
Caen

Caen

30 7 16
11
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 16
12
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 14
13
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 14
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 12
15
Villefranche

Villefranche

30 -10 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 10
17
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Dijon

Đối đầu

Sochaux

Chủ nhà
This league

French Championnat National

FT

06/12
FT

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

4 1
4 2

22/11
FT

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 1
0 0

13/12
FT

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

0 0
6 2

31/01
FT

Dijon

Dijon

Stade Briochin

Stade Briochin

0 0
12 6

25/01
FT

FC Rouen

FC Rouen

Dijon

Dijon

0 0
6 3

07/02
FT

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Dijon

Dijon

1 4
4 5

14/02
FT

Dijon

Dijon

Caen

Caen

3 3
8 2

21/02
FT

Villefranche

Villefranche

Dijon

Dijon

1 2
3 4

07/03
FT

Concarneau

Concarneau

Dijon

Dijon

1 1
3 4

14/03
FT

Dijon

Dijon

Aubagne

Aubagne

2 1
5 2

28/03
FT

Dijon

Dijon

Versailles 78

Versailles 78

3 1
5 1

22/03
Unknown

Dijon

Dijon

Valenciennes

Valenciennes

2 1

24/10
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

2 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

4 2

23/08
Unknown

Stade Briochin

Stade Briochin

Dijon

Dijon

0 0

16/08
Unknown

Dijon

Dijon

FC Rouen

FC Rouen

1 1

09/08
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/11
Unknown

Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

Dijon

Dijon

1 2

01/11
Unknown

Dijon

Dijon

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 1

22/10
Unknown

Versailles 78

Versailles 78

Dijon

Dijon

0 2

04/10
Unknown

Aubagne

Aubagne

Dijon

Dijon

1 1

27/09
Unknown

Dijon

Dijon

Concarneau

Concarneau

3 0

13/09
Unknown

Dijon

Dijon

Villefranche

Villefranche

0 0

05/09
Unknown

Caen

Caen

Dijon

Dijon

0 0

26/04
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

1 2

04/05
Unknown

Sochaux

Sochaux

Dijon

Dijon

0 0

13/04
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

1 0

11/11
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 2

08/03
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

2 2

05/10
Unknown

US Orléans

US Orléans

Dijon

Dijon

1 1

03/05
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

3 3

11/01
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

4 0

10/02
Unknown

Dijon

Dijon

Chateauroux

Chateauroux

1 1

02/09
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Dijon

Dijon

2 0

25/04
FT

Valenciennes

Valenciennes

Dijon

Dijon

0 1
5 3

Đối đầu

Dijon
11 Trận thắng 35%
10 Trận hoà 32%
Sochaux
10 Trận thắng 32%

French Championnat National

FT

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

22/11
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 1
0 0

23/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 1

26/04
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 2

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

27/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 3

04/05
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

02/05
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 2

11/09
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 2

15/05
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 2

27/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 3

02/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 2

01/08
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

21/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

07/10
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 3

12/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 3

27/10
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 1

16/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 0

13/02
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 2

23/09
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 1

18/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

3 1

07/02
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 0

30/08
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 1

19/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

2 2

27/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 4

21/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

3 2

15/04
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

1 0

04/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

09/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

4 2

12/07
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

French Championnat National

FT

13/12
FT

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

0 1
5 3

31/01
FT

Sochaux

Sochaux

FC Rouen

FC Rouen

1 1
6 9

17/01
FT

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

1 0
8 4

24/01
FT

US Orléans

US Orléans

Sochaux

Sochaux

1 2
3 4

07/02
FT

Stade Briochin

Stade Briochin

Sochaux

Sochaux

1 1
6 3

21/02
FT

Caen

Caen

Sochaux

Sochaux

1 3
5 4

28/02
FT

Sochaux

Sochaux

Villefranche

Villefranche

2 1
9 2

21/03
FT

Aubagne

Aubagne

Sochaux

Sochaux

1 4
2 3

04/04
FT

Versailles 78

Versailles 78

Sochaux

Sochaux

1 0
5 5

14/03
FT

Sochaux

Sochaux

Concarneau

Concarneau

2 0
10 3

18/04
FT

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0
3 7

30/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

Stade Briochin

Stade Briochin

2 0

13/09
Unknown

Sochaux

Sochaux

Caen

Caen

1 1

20/09
Unknown

Villefranche

Villefranche

Sochaux

Sochaux

1 0

23/08
Unknown

FC Rouen

FC Rouen

Sochaux

Sochaux

3 1

18/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Aubagne

Aubagne

2 0

01/11
Unknown

Sochaux

Sochaux

Versailles 78

Versailles 78

2 0

04/10
Unknown

Concarneau

Concarneau

Sochaux

Sochaux

1 0

05/09
Unknown

Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Sochaux

Sochaux

1 3

14/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 0

16/12
Unknown

Dijon

Dijon

Sochaux

Sochaux

0 3

16/08
Unknown

Sochaux

Sochaux

US Orléans

US Orléans

5 0

19/04
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Sochaux

Sochaux

1 0

07/12
Unknown

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

2 2

23/03
Unknown

Sochaux

Sochaux

Chateauroux

Chateauroux

0 2

12/10
Unknown

Chateauroux

Chateauroux

Sochaux

Sochaux

1 1

15/03
Unknown

Valenciennes

Valenciennes

Sochaux

Sochaux

1 0

19/10
Unknown

Sochaux

Sochaux

Valenciennes

Valenciennes

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

19
1.02
19
12
1.04
14
9.22
1.12
11.47
15
1.02
17
17
1.01
20
2.25
3.1
3.05
13
1.05
17
15
1.04
19
8.5
1.15
11
17
1.01
20
2.21
3.09
2.89
14.8
1.05
16.2
2.4
3
3.1
11.33
1.11
12.98

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.71
0 1.17
0 0.79
0 1.09
0 0.7
0 1.14
0 0.65
0 1.1
0 0.79
0 1.09
+0.25 1.01
-0.25 0.87
0 0.78
0 1.08
+0.25 0.99
-0.25 0.76
0 0.77
0 1.07

Xỉu

Tài

U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 0.5 0.06
O 0.5 4.54
U 0.5 0.12
O 0.5 3.88
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.01
O 0.5 10
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 0.5 0.14
O 0.5 4.6
U 0.5 0.1
O 0.5 3.8
U 0.5 0.02
O 0.5 9.09
U 2.5 0.78
O 2.5 1.08
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 2.5 0.78
O 2.5 0.98
U 0.5 0.23
O 0.5 3.27

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.